BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 3P 125A 36kA 100/200/500mA 2DJ121A000017 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ121A000017 | 5,670,000đ | 1 | 5,670,000đ | |
| 1 |
|
CUỘN COIL CHO CONTACTOR S-P 11~21 SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC S-P 11~21 | 78,678đ | 1 | 78,678đ | |
| 1 |
|
CÁP NHÔM VẶN XOẮN ABC 2x50 VX TÂN PHÚ 2x50 VX | 18,081đ | 1 | 18,081đ | |
| 1 |
|
CÁP NHÔM VẶN XOẮN ABC 2x35 VX TÂN PHÚ 2x35 VX | 13,356đ | 1 | 13,356đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ NX7-02 Hanyoung Hanyoung NX7-02 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 12x0.5mm loại 1 không lưới SANG JIN 12 Core x 0.5 mm2 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
ELCB NV400-SW (TD) 3P 350A 45kA 100/200/500mA 2GK123A00001L Mitsubishi Mitsubishi 2GK123A00001L | 15,390,000đ | 1 | 15,390,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE203.100 MCT VH PE203.100 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây điện bọc nhựa VCm-120 (1x608/0.5) - 0.6/1kV Cadivi Cadivi 530,695 | 348,189đ | 1 | 348,189đ | |
| 1 |
|
Công tắc hành trình vỏ nhôm lạnh HY-M900 Hanyoung Hanyoung HY-M900 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 1P+N 20A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 1P+N 20A | 85,860đ | 1 | 85,860đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-1P0040 1P 40A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-1P0040 | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM32-500 VH RBM32-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cốt chĩa càng cua bọc cos SV 2-5 CHINA SV 2-5 | 180đ | 1 | 180đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-HV 3P 15A 10KA 2CE322A00003Q Mitsubishi Mitsubishi 2CE322A00003Q | 708,750đ | 1 | 708,750đ | |
| 1 |
|
Tủ điện ngoài trời 1200x800x300x1,2mm thanh gá Việt Nam MD1203 | 1,530,000đ | 1 | 1,530,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 4P 60A 50KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HV 4P 60A 50KA | 3,078,000đ | 1 | 3,078,000đ | |
| Tổng tiền: | 27,885,444đ | |||||