
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-04 600/5A Light Star KBJ-04 600/5A | 185,220đ | 1 | 185,220đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NF63-CV 3P 5kA 30A 2CE032A00000Z Mitsubishi Mitsubishi 2CE032A00000Z | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB LA63H 32A 4P 10kA LS LS ELECTRIC LA63H4P32A | 297,000đ | 1 | 297,000đ | |
1 |
![]() |
ELCB NV125-SV (TD) 4P 40A 30kA 100/200/500mA 2DG167A0000A9 Mitsubishi Mitsubishi 2DG167A0000A9 | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
1 |
![]() |
ELCB NV63-SV (HS) 5A 15kA 15mA Mitsubishi Mitsubishi 2DD201A00004E | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
1 |
![]() |
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-04 100/5A Light Star KBJ-04 100/5A | 166,320đ | 1 | 166,320đ | |
1 |
![]() |
TAY XOAY GẮN NGOÀI MCCB OP-KH HIVERO HIVERO OP-KH | 157,500đ | 1 | 157,500đ | |
1 |
![]() |
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN, 30PHI/1a1b/ ĐỎ, XANH LÁ VÀNG, XANH DƯƠNG, ĐEN, TRẮNG HC30B-1 HIVERO HIVERO HC30B-1 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
1 |
![]() |
MCCB dòng kinh tế S NF63-SV 2P 20A 15kA 2CE110A00001S Mitsubishi Mitsubishi 2CE110A00001S | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
1 |
![]() |
Tủ điện vỏ kim loại CKE64 Sino - Vanlock CKE64 | 742,500đ | 1 | 742,500đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB NXB-63 2P 40A 6kA CHINT NXB-632P40A | 58,730đ | 1 | 58,730đ | |
1 |
![]() |
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 50A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG220A000035 | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BM 125-HTA 3P 30A 50kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 125-HTA 3P 30A 50kA | 1,947,420đ | 1 | 1,947,420đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BM 125-RTA 3P 125A 70kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 125-RTA 3P 125A 70kA | 3,218,544đ | 1 | 3,218,544đ | |
1 |
![]() |
Rơ le bán dẫn 3 pha HSR-3 Hanyoung Hanyoung HSR-3 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NF125-LGV 3P 16-20A 50KA 2CJ411A00000V Mitsubishi Mitsubishi 2CJ411A00000V | 4,860,000đ | 1 | 4,860,000đ | |
Tổng tiền: | 30,047,234đ |
