
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Điều khiển SENSOR HPA-C7W Hanyoung Hanyoung HPA-C7W | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
1 |
![]() |
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 50KVAR RTF040005002105 RTR RTF040005002105 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 4x150 TÂN PHÚ CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 4x150 | 1,052,488đ | 1 | 1,052,488đ | |
1 |
![]() |
Cáp đồng trục lõi đồng đỏ (VNĐ/m) BC CAT-SE Sino - Vanlock BC CAT-SE | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
1 |
![]() |
Ổ cắm loại cố định bắt trên tường 1 pha 3P 63A Việt Nam MD133 | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
1 |
![]() |
Công tắc khẩn có đèn viền nhôm MRA-RM1A0G Hanyoung Hanyoung MRA-RM1A0G | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
1 |
![]() |
Rơ le nhiệt TH-P20V(E) 9(7~11)A SHIHLIN ELECTRIC TH-P20V(E) | 172,422đ | 1 | 172,422đ | |
1 |
![]() |
Aptomat tép MCB 2P N 10A 6kA HDB3wN5C10 Himel Himel HDB3wN5C10 | 46,800đ | 1 | 46,800đ | |
1 |
![]() |
MCCB 4P 15A 50KA | NF125-HV Mitsubishi Mitsubishi NF125-HV 4P 15A 50KA | 3,078,000đ | 1 | 3,078,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BW163S0 3P 150A 36kA Fuji Fuji Electric BW163S03P150A36kA | 1,800,000đ | 1 | 1,800,000đ | |
1 |
![]() |
TAY XOAY KIỂU F F-2SV Mitsubishi Mitsubishi F-2SV | 1,053,000đ | 1 | 1,053,000đ | |
Tổng tiền: | 7,828,210đ |
