BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P Huyndai HGT100K 59-85A Hyundai HGT100K 59-85A | 430,920đ | 1 | 430,920đ | |
| 1 |
|
Công tắc đôi phòng nổ 1 chiều BQM-10A CHINA BQM-10A | 77,400đ | 1 | 77,400đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF250-SV 3P 125A 36kA 2CL113A0000 Mitsubishi Mitsubishi 2CL113A0000 | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 63A 50KA XT1S 1SDA067432R1 TMD ABB ABB 1SDA067432R1 | 1,782,000đ | 1 | 1,782,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng SM35-10 dài 2 lỗ dùng dây 35mm2 SM35-10 Việt Nam SM35-10 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 3P C6 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 3P C6 F | 226,800đ | 1 | 226,800đ | |
| 1 |
|
Tấm chắn pha/INTERPOLE BARIER HGM 100/125 3P TQQ10GM3 Hyundai TQQ10GM3 | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-LTD 3P 16A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-LTD 3P 16A 36kA | 1,327,482đ | 1 | 1,327,482đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn nhả vàng không đèn phi 22mm 220V AC 10A LA38220KDV CML Electric CML Electric LA38220KDV | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao dạng khối MCCB chỉnh dòng HDM3E400M40033XX Himel Himel HDM3E400M40033XX | 3,413,250đ | 1 | 3,413,250đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 525V 20Kvar 50Hz tụ khô bình tròn D5252005TER0000 RTR D5252005TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
RCCB-CẦU DAO CHỐNG DÒNG RÒ DÒNG 40A 30mA Mitsubishi Mitsubishi BV-D 2P 40A 30mA | 595,350đ | 1 | 595,350đ | |
| 1 |
|
Phích cắm âm IP44 J634-6 Sino Sino - Vanlock J634-6 | 366,750đ | 1 | 366,750đ | |
| 1 |
|
Đầu cos ghim cái dùng dây 2,5-4 mm2 ( đỏ, đen) CHINA FDD2-187 | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ 72x72mm Autonics TZ4M-A4C Autonics Autonics TZ4M-A4C | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
Cút chữ T không nắp D20 E246/20S SINO Sino - Vanlock E246/20S SINO | 3,089đ | 1 | 3,089đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 3 pha 600A 50KA di động NXA16N06-MD3-AC220 CHINT NXA16N06-MD3-AC220 | 24,341,310đ | 1 | 24,341,310đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa răng lược 25x25 PXC2525 KENZHEN KENZHEN PXC2525 | 27,900đ | 1 | 27,900đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm chống thấm - 500V 56SO420 Sino Sino - Vanlock 56SO420 | 326,700đ | 1 | 326,700đ | |
| 1 |
|
MCB RPC 1P 32A 6kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC 1P 32A 6kA | 34,038đ | 1 | 34,038đ | |
| 1 |
|
Khởi động mềm 75KW 3P 150A EM-GW3-075 EMHEATER EM-GW3-075 | 6,181,200đ | 1 | 6,181,200đ | |
| 1 |
|
Biến tần 1 PHA 220V RA 3 PHA 220V 7.5kW Delixi DELIXI CDI-E102G7R5S2B | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HGM125H-F 63A 85kA Hyundai HGM125H-F 63A | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
RCCB RPV 3P+N 16A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCCB RPV 3P+N 16A | 418,500đ | 1 | 418,500đ | |
| 1 |
|
Rơle bảo vệ dòng rò NX302A-240A MIKRON MIKRO NX302A-240A | 1,282,500đ | 1 | 1,282,500đ | |
| 1 |
|
Tự bù 3 pha 415V 20Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4152005TER0000 | 648,000đ | 1 | 648,000đ | |
| 1 |
|
CÁP NHÔM VẶN XOẮN ABC 2x50 VX TÂN PHÚ 2x50 VX | 18,081đ | 1 | 18,081đ | |
| 1 |
|
Bộ ngắt mạch Cực thứ 4 - SIRCO 63A SOCOMEC SOCOMEC Cực thứ 4 - SIRCO 63A | 206,550đ | 1 | 206,550đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 10mm2 SC10-10 CHINA SC10-10 | 792đ | 1 | 792đ | |
| 1 |
|
Cầu chảy ống 100A CC07 VINAKIP VINAKIP CC07 | 36,036đ | 1 | 36,036đ | |
| 1 |
|
Đế cầu chì sứ Base NT00C ANDELI ANDELI Base NT00C | 28,800đ | 1 | 28,800đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ AX9-1A Hanyoung Hanyoung AX9-1A | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 25*40, GRAY(MÀU XÁM) CD-A2540 G KDE KDE CD-A2540 G | 43,200đ | 1 | 43,200đ | |
| 1 |
|
KHỞI ĐỘNG MỀM CHINT 18,5/22KW NJR2-22D CHINT NJR2-22D | 5,027,400đ | 1 | 5,027,400đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P 10kA 40A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 1P 40A C N | 64,800đ | 1 | 64,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 800A 50KA NXM-800S/3300 CHINT CHINT NXM-800S/3300 | 47,547,000đ | 1 | 47,547,000đ | |
| 1 |
|
Bộ ATS Kyungdong 3 pha 1200A KD06-B312A KYUNGDONG KD06-B312A | 19,125,000đ | 1 | 19,125,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat 2P 175A SBE202b/200 65kA Sino Sino - Vanlock SBE202b/200 | 562,500đ | 1 | 562,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P Huyndai HGT265K 111-185A Hyundai HGT265K 111-185A | 1,134,000đ | 1 | 1,134,000đ | |
| Tổng tiền: | 119,666,648đ | |||||