BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Chuyển mạch Ampe 48x60 LW26-20 Andeli ANDELI LW26-20 | 48,600đ | 1 | 48,600đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường 400/5A PE301.400 Precise Electric PE301.400 | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0,5) hình xuyến 6000/5A ,15VA ,N1 EMIC EMIC . | 1,071,180đ | 1 | 1,071,180đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF125-SV 3P 60A 30kA 2CH129A00001Z Mitsubishi Mitsubishi 2CH129A00001Z | 762,210đ | 1 | 762,210đ | |
| 1 |
|
Máy biến dòng ngoài trời TINT 38.5kV 10-15/5A 30VA C0.5 trung thế EMIC EMIC CT35-1C50D3 | 9,900,000đ | 1 | 9,900,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0,5) hình xuyến 6300/5A ,15VA ,N1 EMIC EMIC . | 1,071,180đ | 1 | 1,071,180đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0,5) hình xuyến 2000/5A ,15VA ,N1 EMIC EMIC . | 540,540đ | 1 | 540,540đ | |
| 1 |
|
BIẾN DÒNG TI RCT-58 500/5A CHINA RCT-58 500/5A | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0,5) hình xuyến 5000/5A ,15VA ,N1 EMIC EMIC . | 946,440đ | 1 | 946,440đ | |
| 1 |
|
Dây mềm 1x0.5 mm CU/PVC CV05 R5-0.3 Goldcup GOLDCUP CV05 R5-0.3 | 1,297đ | 1 | 1,297đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 3P 15A 7.5kA 15mA 2DD243A00007Q Mitsubishi Mitsubishi 2DD243A00007Q | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC EM4PS Sino Sino - Vanlock EM4PS | 45,450đ | 1 | 45,450đ | |
| 1 |
|
Máy biến dòng ngoài trời TINT 13kV 10-15/5A 15VA C0.5 trung thế EMIC EMIC TINT 13kV 10-15/5A | 8,550,000đ | 1 | 8,550,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBS402c/250 75kA Sino Sino - Vanlock SBS402c/250 | 1,530,000đ | 1 | 1,530,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng vuông MORELE MSQ-100 1600/5A MORELE MSQ-100 1600/5A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06R 350/5A Light Star KBM-06R 350/5A | 839,160đ | 1 | 839,160đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P Huyndai HGT65K 22-32A Hyundai HGT65K 22-32A | 327,600đ | 1 | 327,600đ | |
| Tổng tiền: | 27,478,657đ | |||||