
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Aptomat MCCB LS 4P 40A 18kA ABN54c LS ELECTRIC ABN54c 40A | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
1 |
![]() |
Tủ điện vỏ kim loại CKE84 Sino Sino - Vanlock CKE84 | 1,964,700đ | 1 | 1,964,700đ | |
1 |
![]() |
CẦU CHÌ, 10PHI*38 GG 500V, 10A CT-10G10 HIVERO HIVERO CT-10G10 | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-730 500/5A Light Star KBF-730 500/5A | 599,300đ | 1 | 599,300đ | |
1 |
![]() |
Aptomat tép MCB 3P 6A 6kA HDB3wN3C6 Himel Himel HDB3wN3C6 | 91,800đ | 1 | 91,800đ | |
1 |
![]() |
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 3x240+1x150 TÂN PHÚ 3x240+1x150 | 1,560,752đ | 1 | 1,560,752đ | |
1 |
![]() |
Tủ điện biến tần VH TĐBTCHINT | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
SỨ ĐỠ CÁCH ĐIỆN, SEI-2640 26*40, M6 HIVERO SEI-2640 | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
1 |
![]() |
Biến dòng kẹp, CT tháo dời 4000/5A 20VA CL 1.0 VH4000 Việt Nam VH4000 | 945,000đ | 1 | 945,000đ | |
1 |
![]() |
TAY XOAY KIỂU F F-1SV Mitsubishi Mitsubishi F-1SV | 850,500đ | 1 | 850,500đ | |
Tổng tiền: | 6,561,052đ |
