BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 3 CHIỀU, PIN TYPE, 380V, 10A, 28p SC-3P-28 HIVERO HIVERO SC-3P-28 | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 25*40, IVY(MÀU NGÀ) CD-A2540 I HIVERO HIVERO CD-A2540 I | 43,200đ | 1 | 43,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV125-CV 3P 75A 10kA 2DG003A0000A2 Mitsubishi Mitsubishi 2DG003A0000A2 | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 3P 25A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 3P 25A 10kA | 193,626đ | 1 | 193,626đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 50A 50kA 30mA Mitsubishi 2DG207A00006T | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-CV 225A 36kA 2CL007A00000C Mitsubishi Mitsubishi 2CL007A00000C | 1,377,000đ | 1 | 1,377,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 63A 10kA 15mA 2DD412A000086 Mitsubishi 2DD412A000086 | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 3P 20A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 3P 20A 10kA | 193,626đ | 1 | 193,626đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm LC1 Hanyoung Hanyoung LC1 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 300mm2 SC300-16 CHINA SC300-16 | 33,300đ | 1 | 33,300đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-CV 100A 36kA 2CL002A00003N Mitsubishi 2CL002A00003N | 1,377,000đ | 1 | 1,377,000đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 3P 16A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 3P 16A 10kA | 193,626đ | 1 | 193,626đ | |
| 1 |
|
Đầu cos điều khiển Pin rỗng đôi dùng dây 0,5-1mm2 ( đỏ vàng, xanh) TE 7508 CHINA TE 7508 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Phích cắm loại di động có kẹp giữ dây 3 chân 16A Việt Nam MD013 | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
SMC(Automatic) 4P 25A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC SMC(Automatic) 4P 25A | 220,968đ | 1 | 220,968đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x70+1x35 TÂN PHÚ DSTA 3x70+1x35 | 450,949đ | 1 | 450,949đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm dùng cho container 4 chân MD2242-3 4P 32A Việt Nam MD2242-3 | 198,000đ | 1 | 198,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc cần gạt LEL-02-1 Hanyoung Hanyoung LEL-02-1 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm màn hình LCD LC series Hanyoung Hanyoung LC series | 9,000,000đ | 1 | 9,000,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 50A 5KA 2DD50A00000V Mitsubishi Mitsubishi 2DD50A00000V | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha 400V 5Kvar 50Hz S4000505TER0000 RTR S4000505TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF63-SV 2P 20A 15kA 2CE110A00001S Mitsubishi Mitsubishi 2CE110A00001S | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc D, có đèn báo, 2 tiếp điểm WEV5033-7SW Panasonic Panasonic WEV5033-7SW | 132,309đ | 1 | 132,309đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.6 600mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.6 phi 8 | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.2 1200mm phi 22 không ren | Samil SAMIL K 1.2 phi 22 | 1,400,000đ | 1 | 1,400,000đ | |
| Tổng tiền: | 30,578,904đ | |||||