BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.4 400mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.4 phi 10 | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Ghen bán nguyệt nhựa xám 30x12 MORELE 30x12 | 48,600đ | 1 | 48,600đ | |
| 1 |
|
ĐẾ RELAY trung gian | SJ2S-05B IDEC IDEC SJ2S-05B | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF32-SV 3P 4A 5kA MB Mitsubishi NF32-SV 3P 4A MB | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-LGV 2P 175-250A 90KA Mitsubishi Mitsubishi NF250-LGV 2P 175-250A 90KA | 3,564,000đ | 1 | 3,564,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ dạng khối 200A 132kW SD-N220 AC200V Mitsubishi SD-N220 AC200V | 3,061,800đ | 1 | 3,061,800đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-HV (TD) 3P 200A 75kA 100/200/500mA 2DJ224A00005T Mitsubishi Mitsubishi 2DJ224A00005T | 10,530,000đ | 1 | 10,530,000đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa đi dây điện 35x35 x2000 mm KENZHEN kz3535 | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (TD) 4P 40A 30kA 100/200/500mA 2DG167A0000A9 Mitsubishi Mitsubishi 2DG167A0000A9 | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.3 300mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.3 phi 10 | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| Tổng tiền: | 26,892,900đ | |||||