BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cầu dao MCB 2P 50A 6kA MP6-C250 MPE MP6-C250 | 103,500đ | 1 | 103,500đ | |
| 1 |
|
Van điện từ 220V phi 50 Uni-D CHINA UW50 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ kỹ thuật số PM5310 CHINT PM5310 | 4,500,000đ | 1 | 4,500,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T65KP 42A (34-50) Mitsubishi Mitsubishi THA02-943 | 291,600đ | 1 | 291,600đ | |
| 1 |
|
RELAY trung gian 8 chân dẹp có đèn | RM2S-UL-DC24 IDEC IDEC RM2S-UL-DC24 | 31,050đ | 1 | 31,050đ | |
| 1 |
|
Cáp tín hiệu vặn xoắn 1Px22 AWG Imatek 1Px22 AWG | 7,700đ | 1 | 7,700đ | |
| 1 |
|
Cáp dẹp 4 lõi TVVB 4Cx0.5mm2 Imatek TVVB 4Cx0.5mm2 | 12,600đ | 1 | 12,600đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 200A 36KA XT4N 1SDA068090R1 TMA ABB ABB 1SDA068090R1 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 100A 36KA XT4N 1SDA068101R1 TMA ABB ABB 1SDA068101R1 | 6,034,500đ | 1 | 6,034,500đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.7 700mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.7 phi 8 | 434,700đ | 1 | 434,700đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL 2P 32A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL 2P 32A 6kA 30mA | 414,594đ | 1 | 414,594đ | |
| 1 |
|
Cầu chia dây điện 1 pha UKK 80A CHINA UKK 80A | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 50mm2 SC50-10 CHINA SC50-10 | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA-B4 4P 50A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 4P 50A 10kA | 475,416đ | 1 | 475,416đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL 3P 50A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL 3P 50A 6kA 30mA | 595,386đ | 1 | 595,386đ | |
| 1 |
|
Dây thít , dây rút nhựa 6x400 mm màu đen CHINA thi40den | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Kẹp ống chì D24 SIBA D24 | 165,600đ | 1 | 165,600đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.5 500mm phi 17 không ren | Samil SAMIL K 0.5 phi 17 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| Tổng tiền: | 18,050,846đ | |||||