BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
SPD, TỦ ĐIỆN/DẠNG ĐẦU NỐI TRỰC TIẾP TYPE kA DSPB-III-40kA HIVERO DSPB-III-40kA | 1,575,000đ | 1 | 1,575,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 6 cấp KAEL VARkombi-106-TFT KAEL VARkombi-106-TFT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-14 600/5A Light Star KBM-14 600/5A | 666,540đ | 1 | 666,540đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ NXC 3P 500A 250kW CHINT NXC500A | 5,620,725đ | 1 | 5,620,725đ | |
| 1 |
|
ACB LS 4P 1600A 65kA không phụ kiện AN-16D4-16H NH5 without ACC LS ELECTRIC AN-16D4-16H NH5 without ACC | 17,512,200đ | 1 | 17,512,200đ | |
| 1 |
|
RCCB RPV 1P+N 40A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCCB RPV 1P+N 40A | 334,800đ | 1 | 334,800đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm mạng LAN S7LAN MPE MPE S7LAN | 76,500đ | 1 | 76,500đ | |
| 1 |
|
Mặt ổ 1 lỗ S9861/X Sino Sino - Vanlock S9861/X | 5,625đ | 1 | 5,625đ | |
| 1 |
|
Mặt ổ 2 lỗ S9M2/X Loại Mỏng S9M2/X Sino Sino - Vanlock S9M2/X | 4,770đ | 1 | 4,770đ | |
| 1 |
|
Ống đàn hồi loại tự chống cháy ,ống ruột gà mềm phi 16 SP9016CM Sino Sino - Vanlock SP9016CM | 101,700đ | 1 | 101,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW100EAG-2P 100A 10kA Fuji Fuji Electric BW100EAG-2P100A10kA | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06RD 100/5A Light Star KBM-06RD 100/5A | 1,678,320đ | 1 | 1,678,320đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB 3P 100A 37kA LS ELECTRIC ABS203c FMU | 1,260,000đ | 1 | 1,260,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-LTD 3P 10A 22kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-LTD 3P 10A 22kA | 747,720đ | 1 | 747,720đ | |
| 1 |
|
PHỤ KIỆN DÙNG CHO MCCB VÀ ELCB Mitsubishi MI-2SV4 M | 2,187,000đ | 1 | 2,187,000đ | |
| 1 |
|
SPD. DÙNG CHO TỦ HẠ THẾ VÀ THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI(DẠNG CABLE) 120kA DSPA-34B-120kA HIVERO DSPA-34B-120kA | 3,690,000đ | 1 | 3,690,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HGV 2P 25-32A 100KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 2P 25-32A | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| Tổng tiền: | 38,430,900đ | |||||