BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Còi báo HY-256/306/606/606N Hanyoung Hanyoung HY-256/306/606/606N | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Role nhiệt NXR-630 3P 125-250A CHINT NXR-630 3P 125-250A | 2,160,675đ | 1 | 2,160,675đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 2P 13A 6kA HDB3wN2C13 Himel Himel HDB3wN2C13 | 56,700đ | 1 | 56,700đ | |
| 1 |
|
RCCB CHỐNG RÒ BVW-T 3PN 63A 300mA BVW-T 3PN 63A 300mA Mitsubishi Mitsubishi BVW-T 3PN 63A 300mA | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt cầu dao dùng cho cầu an toàn A60SB MPE MPE A60SB | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Bộ ổ cắm tiêu chuẩn BS WEB11119SW-VN Panasonic Panasonic WEB11119SW-VN | 63,135đ | 1 | 63,135đ | |
| 1 |
|
Đầu cos nối cái dùng đây 0,5-1,5 mm2 ( đỏ, vàng, xanh đen) FRD 125-156 CHINA FRD 125-156 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Cuôn ngắt 380-500V AC SHT-A500-W Mitsubishi Mitsubishi SHT-A500-W | 1,312,200đ | 1 | 1,312,200đ | |
| Tổng tiền: | 4,438,710đ | |||||