BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Hộp kỹ thuật 295 X 295 X 153 mm kín nước HKT 04 Lioa HKT04 | 113,400đ | 1 | 113,400đ | |
| 1 |
|
Đế giữ điện cực KFS-ES3 Hanyoung Hanyoung KFS-ES3 | 15,300đ | 1 | 15,300đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 60A 25kA A1C 1SDA066715R1 ABB ABB 1SDA066715R1 | 850,500đ | 1 | 850,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 1000/5A CL.3 1VA DST816-1000 VH DST816-1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63H 10A 4P 10kA LS LS ELECTRIC LA63H 4P 10A | 297,000đ | 1 | 297,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều chỉnh nguồn Thyristor TPR3P 3 pha 55A 380V Hanyoung Hanyoung TPR3N3P055H380V | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB 4P 80A 10kA PS100H/4/D80 Sino Sino - Vanlock PS100H/4/D80 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đầu cos đồng nhôm lưỡng kim DTL-2-630 CHINA DTL-2-630 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 5000A 130kA cố định AE5000-SW FIX 160841A0001EY Mitsubishi Mitsubishi 160841A0001EY | 85,237,013đ | 1 | 85,237,013đ | |
| Tổng tiền: | 90,113,213đ | |||||