BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
THANH CÀI TIẾP ĐỊA, 60A 14P / KÍCH 2x15 EB-60-14 HIVERO HIVERO EB-60-14 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 25A 4P 36kA A1N 1SDA066759R1 ABB ABB 1SDA066759R1 | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 2P 25A 10KA BBD22 Panasonic52CHHV Panasonic BBD2252CHHV | 193,050đ | 1 | 193,050đ | |
| 1 |
|
Công tắc tay xoay (gắn trực tiếp) HGM630/800 TFG 80GM Hyundai TFG 80GM | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06 350/5A Light Star KBM-06 350/5A | 559,440đ | 1 | 559,440đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P NF125-HGV 2P 90-125A 100KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 2P 90-125A | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
sứ gối đỡ thanh cái SM40 CHINA SM40 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-5-1N (16-22) Fuji Fuji Electric TR-5-1N (16-22) | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW63EAG-3P 63A 10kA Fuji Fuji Electric BW63EAG-3P 63A 10kA | 440,000đ | 1 | 440,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần LS 0.75kW 1 Pha 220V SV008IG5A-2 LS ELECTRIC SV008IG5A-2 | 2,395,800đ | 1 | 2,395,800đ | |
| 1 |
|
Cầu chì sứ 60A NT00C-60A ANDELI ANDELI NT00C-60A | 29,700đ | 1 | 29,700đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 4000A 100kA cố định AE4000-SWA FIX 160721A0002RS Mitsubishi Mitsubishi 160721A0002RS | 45,755,685đ | 1 | 45,755,685đ | |
| Tổng tiền: | 53,679,275đ | |||||