BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 10 Pha 30A HYT-3010 Hanyoung Hanyoung HYT-3010 | 28,800đ | 1 | 28,800đ | |
| 1 |
|
Kẹp hãm treo cáp, bom treo cáp 4 x 50-70mm KH02 Việt Nam KH02 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Rơ le 14 chân nhỏ 24 VDC MY4N-GS DC24 OMRON MY4N-GS DC24 | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-630A/4P AISIKAI AISIKAI ASKW1-630A/4P | 38,556,000đ | 1 | 38,556,000đ | |
| 1 |
|
Khóa liên động MPU-50 SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC MPU-50 | 116,064đ | 1 | 116,064đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 1P 10A 6kA HDB3wN1C10 Himel Himel HDB3wN1C10 | 25,650đ | 1 | 25,650đ | |
| 1 |
|
Điện trở sấy SH-150W HIVERO HIVERO SH-150W | 159,300đ | 1 | 159,300đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 20P 20A 199*30*20 Hanyoung Hanyoung HYT2020 | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 2x4 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 2x4 | 22,060đ | 1 | 22,060đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 12x0.5mm loại 1 không lưới SANG JIN 12 Core x 0.5 mm2 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF32-SV 3P 32A MB Mitsubishi Mitsubishi NF32-SV | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Cốt chĩa càng cua bọc cos SV 1.25-6 CHINA SV 1.25-6 | 153đ | 1 | 153đ | |
| 1 |
|
Aptomat RCBO chống rò điện LB40NN 1P+N 25A 30mA 6kA LS ELECTRIC LB40NN1PN25A | 393,120đ | 1 | 393,120đ | |
| 1 |
|
Đèn led pha 10W trắng FLD5-10T MPE MPE FLD5-10T | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 2000A 85kA không phụ kiện AS-20E3-20H NH5 without ACC LS ELECTRIC AS-20E3-20H NH5 without ACC | 21,573,000đ | 1 | 21,573,000đ | |
| 1 |
|
Cầu chia dây pha 12 mắt 1 vào 11 ra JHS03-12 CHINA JHS03-12 | 14,350đ | 1 | 14,350đ | |
| 1 |
|
Biến dòng hạ thế (CCX 0.5) hình xuyến Emic 400/5A EMIC CT0.6-400/5A | 305,000đ | 1 | 305,000đ | |
| 1 |
|
SPD DÙNG CHO TỦ HẠ THẾ VÀ THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI ( DẠNG COUNTER) 34B 40kA HIVERO DSPA-34B-40kA | 5,625,000đ | 1 | 5,625,000đ | |
| Tổng tiền: | 67,756,297đ | |||||