BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tủ điện âm tường 14 đường TS-14 MPE TS-14 | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS705-5-2.9 CHINA MS705-5-2.9 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ACB 3P FIXED BW 1600-SN 1600A 65kA SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 28,625,400đ | 1 | 28,625,400đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô BTB 20 kvar BDC44020I BTB ELECTRIC BDC44020I | 504,000đ | 1 | 504,000đ | |
| 1 |
|
Cút chữ T không nắp D40 E246/40S SINO Sino - Vanlock E246/40S SINO | 11,664đ | 1 | 11,664đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng sóng hài ELCO Elco ELCO | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0001E3S-7G 1P 220V Fuji Fuji Electric FRN0001E3S-7G | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cáp co ngót nóng ngoài trời 24KV/3.2 Việt Nam . | 806,400đ | 1 | 806,400đ | |
| Tổng tiền: | 34,649,964đ | |||||