BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-CV 3P 10kA 63A 2CH014A00000L Mitsubishi Mitsubishi 2CH014A00000L | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
Phụ kiện bộ sạc BACM2410 SMARTGEN SMARTGEN BACM2410 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 60mm, 3P, 225A, LOẠI SIẾT BU LÔNG SC-603P2 HIVERO HIVERO SC-603P2 | 256,500đ | 1 | 256,500đ | |
| 1 |
|
Đèn Led panel 20W, 300x300x35mm trắng FPD-3030T MPE MPE FPD-3030T | 292,500đ | 1 | 292,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE55 Sino Sino - Vanlock CKE55 | 648,900đ | 1 | 648,900đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế SIBA 63A 24 kV CTTT24kv63A SIBA CTTT24kv63A | 1,548,000đ | 1 | 1,548,000đ | |
| 1 |
|
Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC có lưới 2 DPON200" Phi 50 Việt Nam DPON200 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HGM250H-F 2P 250A 85kA Hyundai HGM250H-F 2P 250A | 742,500đ | 1 | 742,500đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS 2P 63A RKQ1-63/2P CHINA RKQ1-63/2P | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên UP HIVERO NP25-UP | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa PVC có lưới 3/4" Phi 20 Việt Nam DPON34 | 8,100đ | 1 | 8,100đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 60A 50kA 30mA Mitsubishi 2DG208A00006V | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang điện PS-M2RN Hanyoung Hanyoung PS-M2RN | 423,000đ | 1 | 423,000đ | |
| 1 |
|
Đèn Led DOWNLIGHT nổi tràn viền 16W 3 chế độ màu SRDL-16/3C MPE MPE SRDL-16/3C | 252,000đ | 1 | 252,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 1P 25A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 1P 25A | 68,040đ | 1 | 68,040đ | |
| 1 |
|
Biến tần đa năng 7.5KW 10HP 32A 40A LSLV0075G100-2EONN LS ELECTRIC LSLV0075G100-2EONN | 6,750,000đ | 1 | 6,750,000đ | |
| 1 |
|
Cáp động lực cao su 3Cx2.5mm2 + 1Cx1.5mm2 Imatek 3Cx2.5mm2 + 1Cx1.5mm2 | 66,800đ | 1 | 66,800đ | |
| 1 |
|
RELAY trung gian 14 chân dẹp lớn | RH4B-UL-AC220 IDEC IDEC RH4B-UL-AC220 | 125,100đ | 1 | 125,100đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BH-D10 3P 10kA 25A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 3P 25A C N | 267,300đ | 1 | 267,300đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-SV 3P 5A MB Mitsubishi NF63-SV 3P 5A MB | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P BHW-T4 C50 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C50 | 58,284đ | 1 | 58,284đ | |
| Tổng tiền: | 21,337,724đ | |||||