
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NF125-HGV 4P 25-32A 75KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 4P 25-32A 75KA | 6,763,500đ | 1 | 6,763,500đ | |
1 |
![]() |
Rơle bảo vệ điện áp MX 210-415V MIRKRO MIKRO MX 210-415V | 859,500đ | 1 | 859,500đ | |
1 |
![]() |
MCCB 3P 63A 25KA XT1C 1SDA067395R1 TMD ABB ABB 1SDA067395R1 | 1,539,000đ | 1 | 1,539,000đ | |
1 |
![]() |
Bộ ATS Kyungdong 3 pha 1200A KD06-B312A KYUNGDONG KD06-B312A | 19,125,000đ | 1 | 19,125,000đ | |
1 |
![]() |
Tủ điện vỏ kim loại CKE14 Sino Sino - Vanlock CKE14 | 267,300đ | 1 | 267,300đ | |
1 |
![]() |
Bộ điều khiển nhiệt độ DX9 PSWNR Hanyoung Hanyoung DX9 PSWNR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
1 |
![]() |
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên, ON/OFF HIVERO NP25-ON | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
1 |
![]() |
Contactor HGC50 22NSX Hyundai Hyundai HGC50 22NSX | 472,500đ | 1 | 472,500đ | |
1 |
![]() |
Đầu cos ghim capa đực MDD1.25-110 CHINA MDD1.25-110 | 11,700đ | 1 | 11,700đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB LS 4P 20A 22kA ABN104c LS ELECTRIC ABN104c 20A | 643,500đ | 1 | 643,500đ | |
1 |
![]() |
ELCB NV63-SV (HS) 60A 15kA 30mA 2DD231A00004W Mitsubishi Mitsubishi 2DD231A00004W | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-04R 2000/5A Light Star KBJ-04R 2000/5A | 299,880đ | 1 | 299,880đ | |
1 |
![]() |
Cầu dao tự động 1P BHW-T4 C32 4.5kA BHW-T4 C32 Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C32 | 42,100đ | 1 | 42,100đ | |
Tổng tiền: | 32,546,680đ |
