BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Dây đôi mềm dẹt VCmo 2x4 Cadivi VCmo 2x4 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
D/Z CẦU CHÌ, 500V-GL-2A CT-DI2 HIVERO HIVERO CT-DI2 | 4,770đ | 1 | 4,770đ | |
| 1 |
|
Cầu dao RCCB 4P 25A MEL-30/425 MPE MEL-30/425 | 342,000đ | 1 | 342,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 5 kvar 440V KNE-4438205S Nuintek KNE-4438205S | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Phụ kiện kẹp 120x30 đèn led panel CKPL-120 MPE MPE CKPL-120 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Đèn Led bán nguyệt 1.2m AST BN MPE2-36T MPE BN2-36T | 144,000đ | 1 | 144,000đ | |
| 1 |
|
Kẹp tiếp địa chữ U Goldweld kep u | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 2P 40A 6kA HDB3wN2C40 Himel Himel HDB3wN2C40 | 56,700đ | 1 | 56,700đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF32-SV 3P 5A 5kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF32-SV | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0060G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0060G2S-4G | 20,250,000đ | 1 | 20,250,000đ | |
| 1 |
|
Phụ kiện gắn đèn nổi led panel SMPL-6030 MPE MPE SMPL-6030 | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ V-K + dây 2m Samil SAMIL V-K + dây 2m | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển tụ bù 8 cấp PFR80-415-50 MIKRO PFR80-415-50 | 1,791,000đ | 1 | 1,791,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 6300-HS 3P 6300A 120/100kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 6300-HS | 159,588,000đ | 1 | 159,588,000đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 6300A 120kA không phụ kiện AS-63G3-63H NH5 without ACC LS ELECTRIC AS-63G3-63H NH5 without ACC | 125,757,900đ | 1 | 125,757,900đ | |
| Tổng tiền: | 309,275,370đ | |||||