BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Contactor 3P MC85A220V 85A 2a2b 220V AC LS LS ELECTRIC MC85A220V | 1,159,200đ | 1 | 1,159,200đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF32-SV 3P 25A 5kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF32-SV | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm USB 1 cổng WEF108107H-VN Panasonic Panasonic WEF108107H-VN | 378,810đ | 1 | 378,810đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay CR-3011-3 Hanyoung Hanyoung CR-3011-1 | 32,805đ | 1 | 32,805đ | |
| 1 |
|
ống co nhiệt trung thế 24kV phi 30 CHINA ong nhiet | 1,800đ | 1 | 1,800đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 160A TS250N FTU250 LS ELECTRIC TS250N FTU250 | 1,710,000đ | 1 | 1,710,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HGV 2P 56-80A 100KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 2P 56-80A | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 225A 30kA SBE203b/225 Sino Sino - Vanlock SBE203b/225 | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HGM400S-F 4P 400A 26kA Hyundai HGM400S-F 4P 400A | 3,060,000đ | 1 | 3,060,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 250A 3P 75KA | NF250-HV 2CL216A00002V Mitsubishi Mitsubishi 2CL216A00002V | 2,916,000đ | 1 | 2,916,000đ | |
| 1 |
|
RCCB chống rò HRC100 2P 100A Hyundai Hyundai HRC100 2PG 100A | 585,000đ | 1 | 585,000đ | |
| 1 |
|
Hộp công tắc tự giữ KH-305 KUN HUNG CHINA KH-305 KUN HUNG | 36,900đ | 1 | 36,900đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 125-RTA 3P 80A 70kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 125-RTA 3P 80A 70kA | 3,218,544đ | 1 | 3,218,544đ | |
| 1 |
|
Biến tần 0.75 KW 3 pha 380V EM7-G3-d75 EMHEATER EM7-G3-d75 | 1,264,500đ | 1 | 1,264,500đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đa chức năng - LCD 3 pha AM96N5 - 3A/V/F ANDELI AM96N5 - 3A/V/F | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
MTS Công tắc chuyển thủ công SKS1-800A/4P AISIKAI AISIKAI SKS1-800A/4P | 24,204,600đ | 1 | 24,204,600đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ S-T12 AC200V 2b SHA08-924 Mitsubishi Mitsubishi SHA08-924 | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat RCCB chống rò điện LC100H 3P+N 25A 30mA 10kA LS ELECTRIC LC100H3PN25A | 579,600đ | 1 | 579,600đ | |
| 1 |
|
ACB LS 3P 1000A 65kA không phụ kiện AN-10D3-10H NH5 without ACC LS ELECTRIC AN-10D3-10H NH5 without ACC | 14,085,900đ | 1 | 14,085,900đ | |
| Tổng tiền: | 57,769,659đ | |||||