BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP64-1000 VH RBP64-1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 400A NNCM1-400L/3300 CHINA NNCM1-400L/3300 | 1,089,000đ | 1 | 1,089,000đ | |
| 1 |
|
CTT, 4P, AC250V, 10A, PLUG HCTT-04P HIVERO HIVERO HCTT-04P | 101,250đ | 1 | 101,250đ | |
| 1 |
|
Dây nhôm vặn xoắn bọc XLPE ABC 3x70 7 sợi Việt Nam ABC 3x70 7 sợi | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 20 KVAR RTF040002001895 RTR RTF040002001895 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 230V 2,5Kvar 50Hz D2300255TER1RCT RTR D2300255TER1RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 175A 75kA 100/200/500mA Mitsubishi Mitsubishi 2DJ213A00005D | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 16A 3 chân IP44 MPN-213 MPE MPN-213 | 20,277đ | 1 | 20,277đ | |
| 1 |
|
Bộ lọc sóng hài ba pha với cuộn dây 400V 5KVAR RTF040001001895 RTR RTF040001001895 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp Vuông KBC-12S 2000/5A Light Star KBC-12S 2000/5A | 1,408,320đ | 1 | 1,408,320đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 8x0.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 8 Core x 0.5 mm2 có lưới | 10,125đ | 1 | 10,125đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63H 10A 4P 10kA LS LS ELECTRIC LA63H 4P 10A | 297,000đ | 1 | 297,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ đa dạng tín hiệu ngõ vào KX2N SENA Hanyoung Hanyoung KX2N SENA | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-30LRD15AA Hanyoung Hanyoung UP-30LRD15AA | 137,700đ | 1 | 137,700đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 630A 65kA di dộng AE630-SW DR 160001A0002QM Mitsubishi Mitsubishi 160001A0002QM | 17,010,000đ | 1 | 17,010,000đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 5000A 130kA cố định AE5000-SW FIX 160841A0001EY Mitsubishi Mitsubishi 160841A0001EY | 85,237,013đ | 1 | 85,237,013đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-18RLM5AC Hanyoung Hanyoung UP-18RLM5AC | 141,750đ | 1 | 141,750đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ NX3-00 Hanyoung Hanyoung NX3-00 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 32A 50KA XT1S 1SDA080848R1 TMD ABB ABB 1SDA080848R1 | 2,389,500đ | 1 | 2,389,500đ | |
| 1 |
|
Cáp nhôm AXV 1X300 mm bọc 2 lớp AL/XLPE/PVC Cadisun Cadisun AXV 1X300 | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ đa dạng tín hiệu ngõ vào KX3N CENA Hanyoung KX3N CENA | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 8x1.25mm loại 1 không lưới SANG JIN 8 Core x 1.25 mm2 | 18,630đ | 1 | 18,630đ | |
| 1 |
|
Biến tần 1 PHA 220V RA 3 PHA 380V 7.5kW Delixi DELIXI CDI-E102G015/P018.5T4BL | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100SCF-3P 25A 36kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-3P 25A 36kA | 2,599,990đ | 1 | 2,599,990đ | |
| 1 |
|
Bộ chống sét lan truyền LS SPY2-80S 380/220VAC-3.0KV-80KA 4W+G LS ELECTRIC SPY2-80S | 6,100,000đ | 1 | 6,100,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T100 67A (54-80) Mitsubishi Mitsubishi THA02-967 | 292,248đ | 1 | 292,248đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 4P 16A 6kA SC68N/C4016 Sino Sino - Vanlock SC68N/C4016 | 187,740đ | 1 | 187,740đ | |
| 1 |
|
máy cắt ACB LS 3P 1600A 65kA có phụ kiện AN-16D3-16A AG6 LS ELECTRIC AN-16D3-16A AG6 | 28,890,900đ | 1 | 28,890,900đ | |
| Tổng tiền: | 158,310,943đ | |||||