BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ACB LS 4P 1250A 65kA không phụ kiện AN-13D4-13H NH5 without ACC LS ELECTRIC AN-13D4-13H NH5 without ACC | 15,913,260đ | 1 | 15,913,260đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục lõi đồng đỏ (VND/m) BC 9C-FB Sino Sino - Vanlock BC 9C-FB | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Thẻ từ KT MPE MPE KT | 23,400đ | 1 | 23,400đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 3P,35SQ,C1,DÂY ĐIỆN SIS SC-654PC351S HIVERO HIVERO SC-654PC351S | 580,500đ | 1 | 580,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB ABN53c 3P 20A 18kA LS ELECTRIC ABN53c | 396,000đ | 1 | 396,000đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa 100x80 MRL10080 MORELE MRL10080 | 50,220đ | 1 | 50,220đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường 20 đường TS-20 MPE TS-20 | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 30A 5KA 2DD47A00000P Mitsubishi Mitsubishi 2DD47A00000P | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Đèn xưởng UFO cao cấp 150W CHINA . | 513,000đ | 1 | 513,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cáp co ngót nóng ngoài trời 24KV/3.2 Việt Nam . | 806,400đ | 1 | 806,400đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0001E3S-7G 1P 220V Fuji Fuji Electric FRN0001E3S-7G | 3,600,000đ | 1 | 3,600,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời gian TS2M1-1-16A-230V Selec Selec TS2M1-1-16A-230V | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chẻ trần SNB1.25-4S (0.7mm) ANDELI ANDELI SNB1.25-4S (0.7mm) | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| Tổng tiền: | 23,671,080đ | |||||