BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ điều khiển máy phát điện Smartgen HGM410N SMARTGEN HGM410N | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn LED DOWNLIGHT âm trần phi 102 3 chế độ 6W DLEL-6/3C MPE MPE DLEL-6/3C | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 2 CHIỀU, 250A, 4P SC-C2504 HIVERO HIVERO SC-C2504 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU BMC, 65MM, 4P, 16SQ, C1 DÂY ĐIỆN SIS HIVERO SC-654PC161S | 549,000đ | 1 | 549,000đ | |
| 1 |
|
TAY XOAY KIỂU F F-1SV Mitsubishi Mitsubishi F-1SV | 850,500đ | 1 | 850,500đ | |
| 1 |
|
ổ cắm Chint gắn ray 2 chấu AC30-103 CHINT AC30-103 | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 4P 10A 10KABBD4104CHHV Panasonic Panasonic BBD4104CHHV | 475,200đ | 1 | 475,200đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel vuông nổi 18W trắng SSPL-18T MPE MPE SSPL-18T | 247,500đ | 1 | 247,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 3P 125A 50KA 2CH333A00003P Mitsubishi Mitsubishi 2CH333A00003P | 2,227,500đ | 1 | 2,227,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện trạm xử lý nước thải TD XLNT Việt Nam TD XLNT | 61,200,000đ | 1 | 61,200,000đ | |
| 1 |
|
RCBO RPL 1P+N 6A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCBO RPL 1P+N | 178,560đ | 1 | 178,560đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm loại di động có kẹp giữ dây 5 chân 5P 32A Việt Nam MD225 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
SMC(Automatic) 4P 25A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC SMC(Automatic) 4P 25A | 220,968đ | 1 | 220,968đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P (520-800A) MT800800A LS LS ELECTRIC MT800800A | 3,956,400đ | 1 | 3,956,400đ | |
| Tổng tiền: | 70,504,128đ | |||||