BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
GHEN CO NHIỆT BỌC THANH PHI 12 DRS12 CHINA DRS12 | 1,980đ | 1 | 1,980đ | |
| 1 |
|
TAY XOAY KIỂU V V-1SV2 Mitsubishi Mitsubishi V-1SV2 | 891,000đ | 1 | 891,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 125-LTD 3P 15A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 125-LTD 3P 15A 36kA | 1,327,482đ | 1 | 1,327,482đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm 2 chấu và 1 ổ 3 chấu kiểu Úc 16A S18/10US Sino Sino - Vanlock S18/10US | 29,925đ | 1 | 29,925đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB ABS203c FMU 3P 250A 37kA LS LS ELECTRIC ABS203c FMU | 1,260,000đ | 1 | 1,260,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo phẳng Φ22 YW1P-1EQ4G Idec IDEC YW1P-1EQ4G | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dầu 3P 440V 50Kvar 50Hz MMB-445050KT MIKRO MMB-445050KT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đầu cos nối cái dùng đây 0,5-1,5 mm2 ( đỏ, vàng, xanh đen) FRD 125-156 CHINA FRD 125-156 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-HV (TD) 3P 100A 50kA 100/200/500mA 2DG236A0000AF Mitsubishi 2DG236A0000AF | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-36 1000/5A Light Star KBM-36 1000/5A | 250,110đ | 1 | 250,110đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-HV (TD) 3P 20A 50kA 100/200/500mA 2DG227A0000AA Mitsubishi Mitsubishi 2DG227A0000AA | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ nhiệt độ E5C4-R20K CHINA E5C4-R20K | 144,000đ | 1 | 144,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 1000A 50kA chỉnh dòng TS1000N LS ELECTRIC TS1000N 4P | 21,600,000đ | 1 | 21,600,000đ | |
| Tổng tiền: | 41,755,797đ | |||||