BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-P18 21(17~24) A SHIHLIN ELECTRIC TH-P18 | 146,754đ | 1 | 146,754đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 1P 1-M 0.3A A 14J003A000003 Mitsubishi Mitsubishi 14J003A000003 | 268,110đ | 1 | 268,110đ | |
| 1 |
|
Viền trắng A20-WE MPE A20-WE | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO CHỐNG RÒ 2P 63A 30kA BV2P63030N Mitsubishi Mitsubishi BV2P63030N | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 1P 80A Himel HDM2100L0801 Himel HDM2100L0801 | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
| 1 |
|
Đèn âm trần lỗ khoét trần 12w 1 màu DOB Maxlight . | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat RCCB chống rò điện LC100H 3P+N 32A 30mA 10kA LS ELECTRIC LC100H3PN32A | 579,600đ | 1 | 579,600đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 230V 12,5Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D2301255TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Contactor MC-185A 3P 185A 1a1b 220V AC LS LS ELECTRIC MC-185A | 2,968,560đ | 1 | 2,968,560đ | |
| Tổng tiền: | 5,051,124đ | |||||