
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Rơ le nhiệt 3P Huyndai HGT18K 6-9A Hyundai HGT18K 6-9A | 126,000đ | 1 | 126,000đ | |
1 |
![]() |
ELCB NV125-SV (HS) 3P 30A 30kA 100/200/500mA 2DG117A000014 Mitsubishi Mitsubishi 2DG117A000014 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
1 |
![]() |
Motor nạp lò xo | MD-D024-W Mitsubishi Mitsubishi MD-D024-W | 4,228,200đ | 1 | 4,228,200đ | |
1 |
![]() |
ĐÈN BÁO, 30PHI/DC24/ ĐỎ, XANH LÁ, VÀNG, XANH DƯƠNG, TRẮNG HC30P-24DMLR HIVERO HIVERO HC30P-24DMLR | 20,250đ | 1 | 20,250đ | |
1 |
![]() |
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 30PHI Bảng tên NP30 ON HIVERO NP30-ON | 3,420đ | 1 | 3,420đ | |
1 |
![]() |
Biến tần 5.5kW 3 pha 380-500 V 50/60Hz FR-A840-3.7K-1 Mitsubishi FR-A840-3.7K-1 | 8,147,093đ | 1 | 8,147,093đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NF125-CV 3P 10kA 60A 2CH013A00000F Mitsubishi Mitsubishi 2CH013A00000F | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
1 |
![]() |
Máy cắt 3 pha 3200A 50KA cố định CHINT NXA32N32-MF3-AC220 | 32,506,110đ | 1 | 32,506,110đ | |
1 |
![]() |
Aptomat khối MCCB 3P 32A 25kA HDM363S3233XX Himel Himel HDM363S3233XX | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
1 |
![]() |
CẦU DAO CHỐNG RÒ 2P 25A 30kA BV2P25030N Mitsubishi Mitsubishi BV2P25030N | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
1 |
![]() |
Ghen bán nguyệt nhựa 50x15 MORELE MORELE 50x15 | 47,700đ | 1 | 47,700đ | |
1 |
|
Dây điện bọc nhựa VCm-25 (1x196/0.4) - 0.6/1kV Cadivi Cadivi VCm-25 | 74,026đ | 1 | 74,026đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BW125SAG 3P 15A 36kA Fuji Fuji Electric BW125SAG3P15A36kA | 1,750,000đ | 1 | 1,750,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB 2P 32A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW32AAG2P32A | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
1 |
![]() |
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 225A 75kA 30mA Mitsubishi 2DJ205A000070 | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
1 |
![]() |
SPD, TỦ ĐIỆN/DẠNG ĐẦU NỐI TRỰC TIẾP TYPE kA DSPB-III-40kA HIVERO DSPB-III-40kA | 1,575,000đ | 1 | 1,575,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BM100-MN 2P 30A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM100-MN 2P 30A 10kA | 489,366đ | 1 | 489,366đ | |
1 |
![]() |
Rơ le nhiệt TH-T18 9A (7-11) Mitsubishi Mitsubishi THA02-285 | 143,100đ | 1 | 143,100đ | |
1 |
![]() |
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 225A 75kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DJ215A000027 | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB NXB-63 3P 40A 6kA CHINT NXB-633P40A | 86,560đ | 1 | 86,560đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 63A 5KA 2DD32A00007N Mitsubishi Mitsubishi 2DD32A00007N | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
1 |
![]() |
Phụ kiện bộ sạc BAC4812-KP SMARTGEN SMARTGEN BAC4812-KP | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Bộ điều khiển nhiệt độ HX2-00 Hanyoung Hanyoung HX2-00 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
1 |
![]() |
Tụ bù khô BTB 30 kvar BDC4430I BTB ELECTRIC BDC4430I | 756,000đ | 1 | 756,000đ | |
1 |
![]() |
Cáp điều khiển sangjin 30x1.5mm loại 1 không lưới SANG JIN Core 30 x 1.5 mm2 | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB 3P SBN53c/30 18kA Sino Sino - Vanlock SBN53c/30 | 288,000đ | 1 | 288,000đ | |
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-26R 400/5A Light Star KBJ-26R 400/5A | 1,193,850đ | 1 | 1,193,850đ | |
1 |
![]() |
Aptomat khối MCCB 3P 10A 25kA HDM363S1033XX Himel Himel HDM363S1033XX | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
Tổng tiền: | 81,152,675đ |
