BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay(ENCODER) HE50B-6-600-3-T/O-24 Hanyoung Hanyoung HE50B-6-600-3-T/O-24 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 2500A 100kA cố định AE2500-SW FIX 160511A000 Mitsubishi4WT Mitsubishi 160511A0004WT | 30,161,160đ | 1 | 30,161,160đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 2000-HN 3P 2000A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 2000-HN | 39,394,800đ | 1 | 39,394,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 1p 50A 6KA BBD1501CNV Panasonic Panasonic BBD1501CNV | 103,455đ | 1 | 103,455đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 1P 32A HDM2100L0321 Himel Himel HDM2100L0321 | 189,000đ | 1 | 189,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 250-SN 4P 175A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 250-SN | 3,964,032đ | 1 | 3,964,032đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0041G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0041G2S-4G | 13,050,000đ | 1 | 13,050,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 60A 15kA 15mA Mitsubishi Mitsubishi 2DD211A00004M | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos điều khiển tròn trần dùng dây 2,5-4mm2 CHINA RBN 3,5-5 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Contactor 4P MC-22A 22A 220V AC LS LS ELECTRIC MC-22A 4P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến áp điều khiển BK-200 ANDELI BK-200 | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Dây soắn Ruột gà phi 20 SRG20 CHINA SRG20 | 13,000đ | 1 | 13,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 1P 8A 6kA HDB3wN1C8 Himel Himel HDB3wN1C8 | 25,650đ | 1 | 25,650đ | |
| 1 |
|
Liên động cơ khí 2M AISIKAI 2M | 7,696,800đ | 1 | 7,696,800đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO LOẠI HỞ 4000A 3 PHA 3 CỰC KHÔNG ĐẢO CK15 VINAKIP VINAKIP CK15 | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 97,009,897đ | |||||