BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ ATS Kyungdong 4 pha 600A KD06-F406A KYUNGDONG KD06-F406A | 9,675,000đ | 1 | 9,675,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đổi nguồn AC-DC 5V 5A 25W POWER SUPPLY S-25-5 CHINA S-25-5 | 534,600đ | 1 | 534,600đ | |
| 1 |
|
NÚT NHẤN KHÔNG ĐÈN, 30PHI/1a1b/ ĐỎ, XANH LÁ VÀNG, XANH DƯƠNG, ĐEN, TRẮNG HC30B-1 HIVERO HIVERO HC30B-1 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 3P 30A (Cực đúc) CD27 VINAKIP VINAKIP CD27 | 35,789đ | 1 | 35,789đ | |
| 1 |
|
ACB 2000A cố định 4P AE2000-SWA FIX 65kA 160431A0000T6 Mitsubishi Mitsubishi 160431A0000T6 | 21,615,336đ | 1 | 21,615,336đ | |
| 1 |
|
Dây mềm 1x1 mm CU/PVC CV1 R5-0.3 Goldcup GOLDCUP CV1 R5-0.3 | 1,868đ | 1 | 1,868đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại chống thấm nước (IP65/55) CK3 Sino Sino - Vanlock CK3 | 1,006,200đ | 1 | 1,006,200đ | |
| 1 |
|
Tủ điện nắp che màu trắng E4M 4/8TA Sino Sino - Vanlock E4M 4/8TA | 134,550đ | 1 | 134,550đ | |
| Tổng tiền: | 33,030,343đ | |||||