BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cáp 4C-FB (RG59) lõi BC 80 sợi chống ẩm (VND/m) 4C-FB/RG59/BC/80/SN/CA Sino - Vanlock 4C-FB/RG59/BC/80/SN/CA | 1,890đ | 1 | 1,890đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (HS) 3P 250A 36kA 100/200/500mA 2DJ115A000014 Mitsubishi 2DJ115A000014 | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU BMC, 65MM, 3P, 25SQ, C2 DÂY ĐIỆN SIS HIVERO SC-653PC252S | 666,000đ | 1 | 666,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 4P 200A 36kA 100/200/500mA 2DJ154A00001W Mitsubishi Mitsubishi 2DJ154A00001W | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA-B4 1P 10A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 1P 10A 10kA | 69,750đ | 1 | 69,750đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-SN 4P 20A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-SN 4P 20A 15kA | 667,926đ | 1 | 667,926đ | |
| 1 |
|
MCCB NF800-SEW 4P 800A 50kA 2FM326A00001G Mitsubishi Mitsubishi 2FM326A00001G | 19,440,000đ | 1 | 19,440,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF63-CV 3P 10A 5kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF63-CV 10A MB | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Kẹp hãm dây,Kẹp xiết cáp 4 x 35-50 K02 Việt Nam K02 | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
phích cắm công nghiệp di động 5 chân 63A ip 67 v035 CHINA v035 | 233,100đ | 1 | 233,100đ | |
| 1 |
|
ELCB NV400-CW (TD) 3P 350A 36kA 100/200/500mA 2GK053A00000Y Mitsubishi Mitsubishi 2GK053A00000Y | 8,505,000đ | 1 | 8,505,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA-B4 1P 40A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 1P 40A 10kA | 69,750đ | 1 | 69,750đ | |
| 1 |
|
Tủ điện chìm 24x18 núm xoay Việt Nam 240x180x90 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-12 750/5A Light Star KBM-12 750/5A | 452,144đ | 1 | 452,144đ | |
| 1 |
|
Ốc chụp soắn mũ nối dây P2 CHINA P2 | 135đ | 1 | 135đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (HS) 3P 175A 36kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DJ113A000010 | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF630-CW 500A 50kA 2FL002A000001 Mitsubishi Mitsubishi 2FL002A000001 | 6,885,000đ | 1 | 6,885,000đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa răng lược PXC6060 KENZHEN PXC6060 | 65,700đ | 1 | 65,700đ | |
| Tổng tiền: | 56,512,595đ | |||||