BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến tần FRN0002G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0002G2S-4G | 7,380,000đ | 1 | 7,380,000đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3x95+1x50 TÂN PHÚ DSTA 3x95+1x50 | 635,193đ | 1 | 635,193đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel vuông nổi 3 chế độ 24W SSPL-24/3C MPE MPE SSPL-24/3C | 432,000đ | 1 | 432,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA-B4 3P 32A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 3P 32A 10kA | 315,828đ | 1 | 315,828đ | |
| 1 |
|
Lạt nhựa 400mm trắng đen Việt Nam 6x400 | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
ĐÈN BÁO PHA LED AC220V VÀNG HLD1122D41M5 Himel HLD1122D41M5 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Đèn báo pha CML 380V AC phi 22 đỏ AD16-22DS01 CHINA AD16-22DS01 | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
Cáp RG11 (7C-FB) lõi BC 112 sợi SINO (VND/m) RG11/7C-FB/BC/112/SN Sino - Vanlock RG11/7C-FB/BC/112/SN | 7,650đ | 1 | 7,650đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.7 700mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.7 phi 10 | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm đơn có màn che và dây nối đất WEV1181H Panasonic WEV1181H | 50,508đ | 1 | 50,508đ | |
| 1 |
|
Aptomat RCBO chống rò điện LB40NN 1P+N 32A 30mA 6kA LS ELECTRIC LB40NN1PN32A | 393,120đ | 1 | 393,120đ | |
| 1 |
|
Đầu cos nối đực dùng đây 1,5-2,5 mm2 ( đỏ, vàng, xanh đen) FDR 2-156 CHINA FDR 2-156 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Gối sứ EL 130 thanh đỡ busbar EL DUWAI ELECTRIC EL 130 | 9,900đ | 1 | 9,900đ | |
| 1 |
|
Aptomat khối MCCB 3P 700A 70kA HDM3800N70033XX Himel Himel HDM3800N70033XX | 4,291,650đ | 1 | 4,291,650đ | |
| 1 |
|
CÁP NHÔM AL/PVC AV 120 TÂN PHÚ AV 120 | 20,790đ | 1 | 20,790đ | |
| 1 |
|
Cầu dao an toàn 15A SB-15 MPE SB-15 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Đèn đui sắt, đèn đế sắt led Dds12 CHINA Dds12 | 6,750đ | 1 | 6,750đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63P 1NG 1P N 63A 10kA Hyundai Hyundai HRO63P 1NG 63A | 193,500đ | 1 | 193,500đ | |
| 1 |
|
THANH ĐỠ MICA NAM CHÂM, PC-105M HIVERO HIVERO PC-105M | 51,750đ | 1 | 51,750đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCBHGM100S-F 2P 16A 50kA Hyundai HGM100S-F 2P 16A | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 40 kvar 440v KNE-4436586S Nuintek Nuintek KNE-4436586S | 1,080,000đ | 1 | 1,080,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3P 415V 30Kvar SL5-42030KT EUNSUNG SL5-42030KT | 1,026,000đ | 1 | 1,026,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian 12A AC220V NNC68AUL-2Z CHINA NNC68AUL-2Z. | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 160-SN 4P 160A 30kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 160-SN | 2,295,054đ | 1 | 2,295,054đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 50 kvar 440V RMC-445500KT Samwha Samwha RMC-445500KT | 1,665,000đ | 1 | 1,665,000đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 20Kvar/440V MX07-400-440/020 MIKRO MIKRO MX07-400-440/020 | 2,754,000đ | 1 | 2,754,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dầu 25 Kvar 3P 415VAC 50HZ SMB-4150250KT Samwha SMB-4150250KT | 1,012,500đ | 1 | 1,012,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 63A 25KA N XM-125S/3300 CHINT CHINT N XM-125S/3300 | 396,000đ | 1 | 396,000đ | |
| Tổng tiền: | 24,917,193đ | |||||