BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
RCCB CHỐNG RÒ BVW-T 1PN 25A 30mA Mitsubishi Mitsubishi BVW-T 1PN 25A 30mA | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 4 pha 600A 50KA di động NXA16N06-MD4-AC220 CHINT CHINT NXA16N06-MD4-AC220 | 30,432,600đ | 1 | 30,432,600đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên không có bảng tên HIVERO NP25-không có bảng tên | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò 15A 37kA 30mA EBS104c LS ELECTRIC EBS104c15A | 1,808,100đ | 1 | 1,808,100đ | |
| 1 |
|
Vỏ tủ 300x400x200 ngoài trời có mái che Việt Nam VT300x400x200NT | 261,000đ | 1 | 261,000đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 4 Pha 60A HYT-604 Hanyoung Hanyoung HYT-604 | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Phụ kiện bộ sạc BAC4812-KP SMARTGEN SMARTGEN BAC4812-KP | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm mạng LAN A7J88 MPE A7J88 | 64,800đ | 1 | 64,800đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.4 400mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.4 phi 8 | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 2P 100A 100kA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HV 2P 100A | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Cốt Ghim Capa Cái Cos FDD 2-250 CHINA FDD 2-250 | 450đ | 1 | 450đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBN52c/40 30kA Sino Sino - Vanlock SBN52c/40 | 247,500đ | 1 | 247,500đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ CONTACTOR 3P 18A NC1-1810-7.5 kW CHINT NC1-1810 | 108,243đ | 1 | 108,243đ | |
| Tổng tiền: | 35,422,893đ | |||||