BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng đo lường 800/5A PE601.800 Precise Precise Electric PE601.800 | 166,500đ | 1 | 166,500đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-250 250A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-250 250A | 7,812,000đ | 1 | 7,812,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50EAG-3P 10A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW50EAG-3P10A2.5kA | 391,500đ | 1 | 391,500đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 3P 2-M 3A B 14J707B00006L Mitsubishi Mitsubishi 14J707B00006L | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dài 1 lỗ dùng dây 120mm2 M120-12 CHINA M120-12 | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
Thanh ray nhôm lắp thiết bị , thanh cài DIN 1.4 mm CHINA CHINA DIN 1.4mm | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
CÁP TRÒN 2,3,4 RUỘT MỀM 2x1,5 TÂN PHÚ 2x1,5 CÁP TRÒN RUỘT MỀM | 7,192đ | 1 | 7,192đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ tủ điện dạng số hiển thị dạng LCD (48*48) MV507 Selec MV507 | 212,400đ | 1 | 212,400đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.5 500mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.5 phi 8 | 346,500đ | 1 | 346,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-730 200/5A Light Star KBF-730 200/5A | 599,300đ | 1 | 599,300đ | |
| 1 |
|
Thanh cái/ BUS BAR HGM400 3P (Spreader type) TBB40GM 3S59 Hyundai TBB40GM 3S59 | 472,500đ | 1 | 472,500đ | |
| Tổng tiền: | 11,252,592đ | |||||