BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 4P,16SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG TERMINAL LONG HIVERO SC-654PC161L | 373,500đ | 1 | 373,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125JAG-4P 15A 30kA Fuji Fuji Electric BW125JAG-4P15A30kA | 1,999,990đ | 1 | 1,999,990đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK50-600 VH DSK50-600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến tần 0.75kW 1 Pha 220V SV008IG5A-1 LS ELECTRIC SV008IG5A-1 | 2,482,920đ | 1 | 2,482,920đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HV 3P 63A 50KA 2CH329A00003B Mitsubishi Mitsubishi 2CH329A00003B | 2,227,500đ | 1 | 2,227,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-LTD 3P 60A 22kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-LTD 3P 60A 22kA | 747,720đ | 1 | 747,720đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-SV (TD) 4P 150A 36kA 100/200/500mA 2DJ152A00001T Mitsubishi Mitsubishi 2DJ152A00001T | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì trung thế SIBA 16A 35 kV SIBA CTTT35kV16A | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BW 2000-HN 3P 1250A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 2000-SN | 33,647,400đ | 1 | 33,647,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-CV 3P 25kA 2CL012A00003S Mitsubishi Mitsubishi 2CL012A00003S | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-CV (TD) 3P 125A 25kA 100/200/500mA 2DJ021A00006R Mitsubishi Mitsubishi 2DJ021A00006R | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN, 25PHI Bảng tên RESET HIVERO NP25-RESET | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
RCBO CHỐNG RÒ CHỐNG QUÁ TẢI BV-DN 1PN 32A 300mA Mitsubishi Mitsubishi VN32C300N | 648,000đ | 1 | 648,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm tv S7TV MPE MPE S7TV | 562,500đ | 1 | 562,500đ | |
| 1 |
|
Relay kết hợp quá dòng, chạm đất PNA442-BP Prok Dividces PROK DEVICES PNA442-BP | 2,880,000đ | 1 | 2,880,000đ | |
| 1 |
|
Chuyển mạch Ampe 48x60 LW26-20 Andeli ANDELI LW26-20 loại nhỏ | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 1p 16A 6KA BBD1161CNV Panasonic BBD1161CNV | 44,055đ | 1 | 44,055đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp KBC-03S 150/5A Light Star KBC-03S 150/5A | 848,799đ | 1 | 848,799đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB HPG800S-3PENS 3P 800A 85kA Hyundai HPG800S-3PENS 3P 800A | 7,875,000đ | 1 | 7,875,000đ | |
| Tổng tiền: | 68,013,784đ | |||||