
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
LIS Công tắc cách ly tải SKG1-3200A/4P AISIKAI AISIKAI SKG1-3200A/4P | 28,250,000đ | 1 | 28,250,000đ | |
1 |
![]() |
ĐẾ ROLE PYF 08 AN OMRON PYF 08 AN | 7,200đ | 1 | 7,200đ | |
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-21 4000/5A Light Star KBM-21 4000/5A | 1,221,570đ | 1 | 1,221,570đ | |
1 |
![]() |
Đèn xưởng UFO dùng trong nông nghiệp 150W CHINA LED WBU | 603,000đ | 1 | 603,000đ | |
1 |
![]() |
cốt thẻ bài 16 , cos mỏ vịt 16 C45-16 CHINA C45-16 | 2,160đ | 1 | 2,160đ | |
1 |
![]() |
Ghen bán nguyệt nhựa xám 70x18 MORELE MORELE 70x18 | 105,300đ | 1 | 105,300đ | |
1 |
![]() |
MCCB NF1000-SEW 4P 1000A 50kA 2FN226A00000X Mitsubishi Mitsubishi 2FN226A00000X | 19,440,000đ | 1 | 19,440,000đ | |
1 |
![]() |
Điều khiển ATS HGM6110N SMARTGEN SMARTGEN HGM6110N | 2,610,000đ | 1 | 2,610,000đ | |
1 |
![]() |
Ổ cắm loại di động có kẹp giữ dây 4 chân 4P 32A Việt Nam MD224 | 47,700đ | 1 | 47,700đ | |
1 |
![]() |
Sứ gối đỡ thanh cái SM30 CHINA SM30 | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
1 |
![]() |
Cảm biến điện dung DC 3 dây CUP-30RP15NA Hanyoung Hanyoung CUP-30RP15NA | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
1 |
![]() |
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-30RM10PA Hanyoung Hanyoung UP-30RM10PA | 121,500đ | 1 | 121,500đ | |
1 |
![]() |
Phích cắm chống thấm 250V/500V 56P315 Sino Sino - Vanlock 56P315 | 114,300đ | 1 | 114,300đ | |
1 |
![]() |
GIÁ ĐỠ THANH CÀI, 400A, 3P BH-4003 HIVERO HIVERO BH-4003 | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
1 |
![]() |
Biến dòng kẹp, CT tháo dời 1000/5A 10VA CL 0.5 VH1000 Việt Nam VH1000 | 702,000đ | 1 | 702,000đ | |
1 |
![]() |
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ cố định có nắp PCE 16A 4P 4 chân IP44 400V 6H F114-6 PCE PCE F114-6 | 94,500đ | 1 | 94,500đ | |
1 |
![]() |
Phích cắm Schuko 0120106/GY Sino - Vanlock 0120106/GY | 60,750đ | 1 | 60,750đ | |
1 |
![]() |
Rơ le nhiệt 3P (7-10A) MT3210A LS LS ELECTRIC MT3210A | 210,000đ | 1 | 210,000đ | |
1 |
![]() |
Đèn trạm tủ điện 162611 CHINA DT162611 | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
1 |
![]() |
Kìm bấm cốt HS-16 CHINA HS-16 | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
1 |
![]() |
Ổ cắm đơn 3 chấu 16A với 2 lỗ Loại mỏng Sino - Vanlock S9MUEXX | 19,125đ | 1 | 19,125đ | |
1 |
![]() |
RCBO NVB-50L 2P 50A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC NVB-50L 2P 50A 6kA 30mA | 415,152đ | 1 | 415,152đ | |
1 |
![]() |
Biến tần FRN0002E3S-4G 3P 380V/50Hz Fuji Fuji Electric FRN0002E3S-4G | 4,000,000đ | 1 | 4,000,000đ | |
1 |
![]() |
RƠ LE TRUNG GIAN 8 CHÂN DẸT TO 10A, AC220V, LED HLY2SN-A220 HIVERO HIVERO HLY2SN-A220 | 41,400đ | 1 | 41,400đ | |
1 |
![]() |
Đèn xoay cảnh báo 220V xanh LTE-1101 X CHINA LTE-1101 X | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB BCL63H0CG-4P010 4P 10A 10kA FUJI Fuji Electric BCL63H0CG-4P010 | 507,150đ | 1 | 507,150đ | |
1 |
![]() |
NÚT NHẤN CÓ ĐÈN HLAY5EW33M5L Himel HLAY5EW33M5L | 45,000đ | 1 | 45,000đ | |
1 |
![]() |
MÁNG CÁP PVC, 60*60, IVY(MÀU NGÀ) CD-A6060 I HIVERO HIVERO CD-A6060 I | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06R 2500/5A Light Star KBJ-06R 2500/5A | 449,820đ | 1 | 449,820đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BM 630s-LTA 4P 630A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 630s-LTA | 8,438,076đ | 1 | 8,438,076đ | |
1 |
![]() |
Tủ điện vỏ kim loại ( Loại Lắp Âm ) CKR0 Sino Sino - Vanlock CKR0 | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
1 |
![]() |
Ống luồn dây điện 750N SP9020MS Sino - Vanlock SP9020MS | 11,970đ | 1 | 11,970đ | |
1 |
![]() |
Bạt bọc cáp chống cháy phi 10 , cuộn 50m HB-10 HIVERO HIVERO HB-10 | 8,370đ | 1 | 8,370đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB 3P VS630N/630/FMU 500A Sino Sino - Vanlock VS630N/630/FMU | 4,100,000đ | 1 | 4,100,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB 3P SBN203c/150 30kA Sino Sino - Vanlock SBN203c/150 | 720,000đ | 1 | 720,000đ | |
1 |
![]() |
Dây thít , dây rút nhựa 8x500 mm màu đen CHINA thit50den | 48,600đ | 1 | 48,600đ | |
1 |
![]() |
ELCB NV63-SV (HS) 3P 50A 7.5kA 15mA 2DD250A00007U Mitsubishi Mitsubishi 2DD250A00007U | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
1 |
![]() |
Ống lồng đường kính 7.0mm, 60m/cuộn, cho dây lõi 6 -10mm2 GT370 Việt Nam GT370 | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
Tổng tiền: | 75,011,843đ |
