
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Aptomat MCB LA125H 3P 80A 10kA LS LS ELECTRIC LA125H 3P 80A | 373,500đ | 1 | 373,500đ | |
1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 230V 0.83Kvar 50Hz EA0230083500000 RTR EA0230083500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
ACB LS 4P 5000A 100kA cố định có phụ kiện AS-50F4-50H AH6 LS ELECTRIC AS-50F4-50H AH6 | 99,405,000đ | 1 | 99,405,000đ | |
1 |
![]() |
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 16A 2P E 3 chân 240V- IP44 MPN-313 MPE MPN-313 | 25,569đ | 1 | 25,569đ | |
1 |
![]() |
ACB 3P FIXED BW 1600-SN 630A 65kA SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 21,929,400đ | 1 | 21,929,400đ | |
1 |
![]() |
Aptomat khối MCCB 3P 16A 25kA HDM363S1633XX Himel Himel HDM363S1633XX | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
1 |
![]() |
BẢO VỆ THẤP ÁP UVTSA480-4SW Mitsubishi Mitsubishi UVTSA480-4SW | 2,956,500đ | 1 | 2,956,500đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB 3P VS630N/300/FMU 300A Sino Sino - Vanlock VS630N/300/FMU 300A | 2,800,000đ | 1 | 2,800,000đ | |
1 |
![]() |
Can nhiệt K 1.6 1600mm phi 22 không ren | Samil SAMIL K 1.6 phi 22 | 1,330,000đ | 1 | 1,330,000đ | |
1 |
![]() |
CẦU ĐẤU 3P 60A HYT-603 Hanyoung Hanyoung HYT-603 | 31,500đ | 1 | 31,500đ | |
1 |
![]() |
Ống lồng CML 2.5mm, phi 3.5 cho dây lõi 1.5 ~ 2.5mm2 Việt Nam . | 108,900đ | 1 | 108,900đ | |
Tổng tiền: | 129,365,369đ |
