
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Rơ le nhiệt TH-P120TAV(E) 130(100~160) SHIHLIN ELECTRIC TH-P120TAV(E) | 719,820đ | 1 | 719,820đ | |
1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-05R 1000/5A Light Star KBM-05R 1000/5A | 410,760đ | 1 | 410,760đ | |
1 |
![]() |
CẦU DAO ĐẾ SỨ 2P 30A CD05 VINAKIP VINAKIP CD05 | 19,404đ | 1 | 19,404đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB LA63N 3P 10A 6kA LS LS ELECTRIC LA63N 3P 10A | 142,200đ | 1 | 142,200đ | |
1 |
![]() |
Aptomat tép MCB 2P 40A 6kA HDB3wN2C40 Himel Himel HDB3wN2C40 | 56,700đ | 1 | 56,700đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 15A 5KA 2DD43A00000G Mitsubishi Mitsubishi 2DD43A00000G | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
1 |
![]() |
Aptomat chỉnh dòng BW100SCF-3P 40A 36kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-3P 40A 36kA | 2,599,990đ | 1 | 2,599,990đ | |
1 |
![]() |
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (0.64-0.96A) Fuji Fuji Electric TR-0N (0.64-0.96A) | 170,550đ | 1 | 170,550đ | |
1 |
![]() |
Kẹp treo cáp 3 bulong 2 Rãnh 3 Lỗ Việt Nam . | 15,300đ | 1 | 15,300đ | |
1 |
![]() |
Mặt 6 lỗ A206N MPE MPE A206N | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
Tổng tiền: | 5,237,224đ |
