BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tủ điện điều hòa tổng Việt Nam . | 22,500,000đ | 1 | 22,500,000đ | |
| 1 |
|
SỨ ĐỠ CÁCH ĐIỆN, 85*92*110, M10/M12 SEI-110 HIVERO HIVERO SEI-110 | 207,000đ | 1 | 207,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian MY2N AC100/110 OMRON MY2N AC100/110 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
ghen co nhiệt phi 90 cho thanh cái đồng DRS90 CHINA DRS90 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Ghen bán nguyệt nhôm 50x15 MORELE MORELE 50x15 | 137,700đ | 1 | 137,700đ | |
| 1 |
|
Cầu trì RT18,Dây chì loại không đèn RT18-32X ANDELI ANDELI RT18-32X | 9,900đ | 1 | 9,900đ | |
| 1 |
|
MCB RPC 1P 50A 6kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC 1P 50A 6kA | 35,712đ | 1 | 35,712đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63M 3NG 3P N 20A 6kA Hyundai Hyundai HRO63M 3NG 20A | 292,500đ | 1 | 292,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV250-CV (HS) 3P 150A 25kA 2DJ012A00000C Mitsubishi Mitsubishi 2DJ012A00000C | 3,645,000đ | 1 | 3,645,000đ | |
| 1 |
|
Biến áp điều khiển 48V 200VA ANDELI BK 200VA AC | 324,000đ | 1 | 324,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường (Mặt nhựa ABS, nắp che Polycarbonate) E4FC 4/8S Sino Sino - Vanlock E4FC 4/8S | 103,500đ | 1 | 103,500đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ kỹ thuật số PM2120 Schneider Schneider PM2120 | 5,679,000đ | 1 | 5,679,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm âm dạng thẳng IP67 J4141-6 Sino Sino - Vanlock J4141-6 | 168,750đ | 1 | 168,750đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB HGM630S 500A 65KA 3P Hyundai HGM630S500A | 5,238,000đ | 1 | 5,238,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 1N C25 F N 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 1N C25 F | 137,700đ | 1 | 137,700đ | |
| 1 |
|
Đèn Panel âm tròn viền vàng/bạc 9W 3 chế độ phi 90 RPL-9S/3C/G MPE MPE RPL-9S/3C/G | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Bóng đèn 5W BONGDEN5W Rạng Đông Rạng Đông BONGDEN5W | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KDB-13 150/5A Light Star KDB-13 150/5A | 272,970đ | 1 | 272,970đ | |
| 1 |
|
Đèn đường ,đèn lá 30W 490x190x70 Maxlight Maxlight . | 171,000đ | 1 | 171,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ dạng khối 200A 132kW SD-N220 AC200V Mitsubishi SD-N220 AC200V | 3,061,800đ | 1 | 3,061,800đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời Analog nhiều chế độ MA4SD Hanyoung Hanyoung MA4SD | 157,500đ | 1 | 157,500đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO ĐẾ SỨ 20A LOẠI 1 PHA 2 CỰC CD03 VINAKIP VINAKIP CD03 | 16,038đ | 1 | 16,038đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF160-HGV MCCB 3P 125-160A 75KA2CK511A000009 Mitsubishi Mitsubishi 2CK511A000009 | 5,670,000đ | 1 | 5,670,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 4p 20A 4.5kA PS45N/C4020 Sino - Vanlock PS45N/C4020 | 145,215đ | 1 | 145,215đ | |
| 1 |
|
Công tắc đơn phòng nổ 1 chiều BQM-10A 1chieu-BQM-10A CHINA 1chieu-BQM-10A | 61,200đ | 1 | 61,200đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng 480V dùng cho tụ bù 20Kvar/440V MX07-400-480/020 MIKRO MX07-400-480/020 | 2,499,300đ | 1 | 2,499,300đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn không đèn CR-301-1 Hanyoung Hanyoung CR-301-1 | 14,580đ | 1 | 14,580đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 250-HN 4P 200A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 250-HN | 1,527,246đ | 1 | 1,527,246đ | |
| 1 |
|
Phụ kiện bộ sạc BAC4812-KP SMARTGEN SMARTGEN BAC4812-KP | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 1P 16A HDM2100L0161 Himel Himel HDM2100L0161 | 189,000đ | 1 | 189,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P NF63-SV 3P 4A MB Mitsubishi NF63-SV 3P 4A MB | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.1 1100mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL K 1.1 phi 8 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Cốt cài MCB ,Cos thẻ bài C45-50 CHINA C45-50 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| Tổng tiền: | 53,775,711đ | |||||