BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cầu dao hộp 300A 3 pha 3 cực CDH3P CH-05 VINAKIPCH VINAKIP CH-05 | 2,008,562đ | 1 | 2,008,562đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt dùng cho MCB 2 cực A60 MPEMCB2 MPE A60MCB2 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Tủ cân băng định lượng cho nhà máy xi măng 6 biến tần Việt Nam . | 45,000,000đ | 1 | 45,000,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu 35A 12P 600V TB3512 CHINA TB3512 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX7 KMWNR Hanyoung Hanyoung DX7 KMWNR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 15A 50kA 30mA 2DG201A00006G Mitsubishi 2DG201A00006G | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 100-LTD 3P 100A 22kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 100-LTD 3P 100A 22kA | 747,720đ | 1 | 747,720đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO HỘP ĐẢO CHIỀU 300A LOẠI 3 PHA 4 CỰC 660V CH51 VINAKIP VINAKIP CH51 | 3,432,083đ | 1 | 3,432,083đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.5 500mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.5 phi 10 | 351,000đ | 1 | 351,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-CV 100A 36kA 2CL002A00003N Mitsubishi 2CL002A00003N | 1,377,000đ | 1 | 1,377,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF250-SV 4P 225A 36kA 2CL127A000028 Mitsubishi Mitsubishi 2CL127A000028 | 4,131,000đ | 1 | 4,131,000đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 400V 12,5Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4001255TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
RCCB NV-BF 2P 15A 1.5kA Shihlin SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC NV-BF 2P 15A 1.5kA | 215,388đ | 1 | 215,388đ | |
| 1 |
|
Ốc siết cáp PG-48 nhựa CHINA PG-48 | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| 1 |
|
NÚT NHẤN Vàng phi 22 HLAY711BN52 Himel HLAY711BN52 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-HV (TD) 4P 30A 50kA 100/200/500mA 2DG265A00009 Mitsubishi Mitsubishi 2DG265A00009 | 12,150,000đ | 1 | 12,150,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0035G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0035G2S-4G | 15,300,000đ | 1 | 15,300,000đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 3P 2-M 0.5A B 14J704B0000ES Mitsubishi Mitsubishi 14J704B0000ES | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos kim DBV1.25-10 CHINA DBV1.25-10 | 135đ | 1 | 135đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 30A 18kA ABN54c LS ELECTRIC ABN54c 30A | 526,500đ | 1 | 526,500đ | |
| Tổng tiền: | 95,106,538đ | |||||