BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đèn xưởng UFO dùng trong nông nghiệp 150W CHINA LED WBU | 603,000đ | 1 | 603,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ nhiệt độ E5C4-R20K CHINA E5C4-R20K | 144,000đ | 1 | 144,000đ | |
| 1 |
|
RCCB BHR-A 4P 40A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCCB BHR-A 4P 40A | 496,062đ | 1 | 496,062đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay 220V CKC30S24V CIKACHI CKC30S24V | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P SBN53c/30 18kA Sino Sino - Vanlock SBN53c/30 | 288,000đ | 1 | 288,000đ | |
| 1 |
|
Quạt tủ điện 110x110x25 AC 220V/240V XL 1221ASHL ANDELI XL 1221ASHL | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Lạt nhựa 150mm trắng đen Việt Nam 2,5x150 | 5,400đ | 1 | 5,400đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp cố định 4x32A IP44 md124 CHINA md124 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat 2P 125A SBE202b/125 65kA Sino Sino - Vanlock SBE202b/125 | 562,500đ | 1 | 562,500đ | |
| 1 |
|
Đèn âm trần Panel siêu mỏng 12w 3 màu Maxlight . | 46,800đ | 1 | 46,800đ | |
| 1 |
|
Đèn âm trần Panel siêu mỏng 12W 1 màu Maxlight . | 33,300đ | 1 | 33,300đ | |
| 1 |
|
Aptomat 2P 150A SBE202b/150 65kA Sino Sino - Vanlock SBE202b/150 | 562,500đ | 1 | 562,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 20A 22kA ABN104c LS ELECTRIC ABN104c 20A | 643,500đ | 1 | 643,500đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay 220V CKC30S12V CIKACHI CKC30S12V | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS ABN202c 2P 250A 65kA LS ELECTRIC ABN202c | 943,920đ | 1 | 943,920đ | |
| 1 |
|
CÁP ĐỒNG 7 SỢI 2x4 L2 TÂN PHÚ 2x4 L2 | 6,698đ | 1 | 6,698đ | |
| 1 |
|
Lạt nhựa 400mm trắng đen Việt Nam 6x400 | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le thời gian timer AH3-3 On delay 220V CKC10S12V CIKACHI CKC10S12V | 58,500đ | 1 | 58,500đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn có đèn LED đỏ phi 22mm 12V AC 10A LA38-11D/12V-R CML CML Electric LA38-11D/12V-R | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x6 TÂN PHÚ 1x6 | 4,612đ | 1 | 4,612đ | |
| 1 |
|
Mực in ống lồng LM-IR 300B-AS Việt Nam LM-IR 300B-AS | 157,500đ | 1 | 157,500đ | |
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x1 TÂN PHÚ 1x1 | 1,987đ | 1 | 1,987đ | |
| 1 |
|
Đế Rơ Le 11 Chân tròn TXQ-10F GTAKE GTAKE TXQ-10F | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS BS1000HS 3P 1000A 100kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS BS1000HS | 89,381,556đ | 1 | 89,381,556đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS BS400HN 3P 300A 50kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS BS400HN | 20,823,444đ | 1 | 20,823,444đ | |
| 1 |
|
ACB 3P FIXED BW 2000-HN 1600A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BW 2000-HN | 31,359,600đ | 1 | 31,359,600đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BH-D10 4P 10kA 1A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 4P 1A C N | 506,250đ | 1 | 506,250đ | |
| 1 |
|
KHUNG NHÃN TÊN, Bảng tên 20x45 Khoảng cách 45 NP-60 KDE NP-60 | 405đ | 1 | 405đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS 4P 150A 30kA ABN204c LS ELECTRIC ABN204c 150A | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
ACB 3P FIXED BW 1600-SN 1600A 65kA SHIHLIN ELECTRIC BW 1600-SN | 28,625,400đ | 1 | 28,625,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 1250A 50kA TS1250N LS LS ELECTRIC TS1250N | 18,900,000đ | 1 | 18,900,000đ | |
| Tổng tiền: | 195,694,834đ | |||||