BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Công tắc hành trình HY-M904 Hanyoung Hanyoung HY-M904 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE63 Sino Sino - Vanlock CKE63 | 733,500đ | 1 | 733,500đ | |
| 1 |
|
Bộ nguồn chuyển mạch LRS-120-24 5A NNC CHINA LRS-120-24 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-500 VH RBM42-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63P 3NG 3P N 6A Hyundai Hyundai HRO63P 3NG 6A | 292,500đ | 1 | 292,500đ | |
| 1 |
|
Mặt dùng cho 4 thiết bị WZV7844W Panasonic Panasonic WZV7844W | 18,117đ | 1 | 18,117đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.1 100mm phi 22 không ren Samil SAMIL K 0.1 100mm phi 22 | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-LGV 4P 45-63A 50KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-LGV 4P 45-63A 50KA | 6,885,000đ | 1 | 6,885,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat tép MCB 3P 20A 6kA HDB3wN3C20 Himel Himel HDB3wN3C20 | 91,800đ | 1 | 91,800đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn bọc nhựa CHINA RV 5.5-4 | 450đ | 1 | 450đ | |
| Tổng tiền: | 8,408,367đ | |||||