BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Công tắc cần gạt LEL-04-1 Hanyoung Hanyoung LEL-04-1 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ S-T20 AC200V 2a SHA10-118 Mitsubishi Mitsubishi SHA10-118 | 211,920đ | 1 | 211,920đ | |
| 1 |
|
Công tắc khẩn ARE-4K-12R Nhấn giữ, chìa khóa Hanyoung Hanyoung ARE-4K-12R | 43,740đ | 1 | 43,740đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chẻ trần SNB1.25-4S (0.7mm) ANDELI ANDELI SNB1.25-4S (0.7mm) | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO RUỘT ĐỒNG 3x240+1x150 TÂN PHÚ 3x240+1x150 | 1,560,752đ | 1 | 1,560,752đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63N 4P 6A 6kA LS LS ELECTRIC LA63N 4P 6A | 206,550đ | 1 | 206,550đ | |
| 1 |
|
Khóa liên động cửa Door Interlock DI-F-W Mitsubishi DI-F-W | 5,518,530đ | 1 | 5,518,530đ | |
| 1 |
|
CÁP TIẾP ĐỊA RUỘT ĐỒNG TÂN PHÚ CV 1x25 | 43,151đ | 1 | 43,151đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn bọc nhựa RV 2-3.5 CHINA RV 2-3.5 | 180đ | 1 | 180đ | |
| Tổng tiền: | 7,730,623đ | |||||