BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF125-SV 3P 40A 30kA 2CH127A00001S Mitsubishi Mitsubishi 2CH127A00001S | 762,210đ | 1 | 762,210đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF125-SV 3P 100A 30kA Mitsubishi Mitsubishi 2CH133A00002A | 762,210đ | 1 | 762,210đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NF125-SV 3P 80A 30kA Mitsubishi Mitsubishi 2CH132A000024 | 762,210đ | 1 | 762,210đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn nhả vàng phi 22 LA38-11BN 12V DC 10A CML Electric CML Electric LA38-11BN 12 Y | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 160A LS ELECTRIC TS160N FTU160 | 1,710,000đ | 1 | 1,710,000đ | |
| 1 |
|
DÂY Ô VAN 2 RUỘT MỀM 2x1,5 L6 TÂN PHÚ 2x1,5 L6 | 2,262đ | 1 | 2,262đ | |
| 1 |
|
Điều khiển nhiệt độ TC344AX(96x96) Selec Selec TC344AX | 504,000đ | 1 | 504,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE66 Sino Sino - Vanlock CKE66 | 857,250đ | 1 | 857,250đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ TC544C(48x48) Selec TC544C | 446,400đ | 1 | 446,400đ | |
| 1 |
|
Dây điện thoại chống ẩm (VND/m) TLD 1/2P/GY Sino Sino - Vanlock TLD 1/2P/GY | 1,620đ | 1 | 1,620đ | |
| 1 |
|
PHỤ KIỆN DÙNG CHO MCCB VÀ ELCB AX-05SVLS Mitsubishi Mitsubishi AX-05SVLS | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm âm dạng nghiêng IP67 J3451-6 Sino Sino - Vanlock J3451-6 | 837,000đ | 1 | 837,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ vôn Ampe 100/5A BP80 BEW BEW BP80 100/5A | 36,000đ | 1 | 36,000đ | |
| 1 |
|
Khóa tủ điện MS101-1A-2 CHINA MS101-1A-2 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCB BP 3P 50A 5kA màu đen Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BP 3P 50A 5kA | 235,476đ | 1 | 235,476đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn bọc nhựa RV 2-10 CHINA RV 2-10 | 360đ | 1 | 360đ | |
| Tổng tiền: | 7,654,998đ | |||||