BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
RELAY trung gian 8 chân dẹp có đèn | RJ2S-CL-D24 IDEC IDEC RJ2S-CL-D24 | 32,850đ | 1 | 32,850đ | |
| 1 |
|
Tụ bù khô 25 kvar 440V RMC-445250KT Samwha Samwha RMC-445250KT | 742,500đ | 1 | 742,500đ | |
| 1 |
|
Cầu dao MCB 2P 16A 6kA MP6-C216 MPE MP6-C216 | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 3P BHW-T4 C25 4.5kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T4 C25 | 160,380đ | 1 | 160,380đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA-B4 2P 50A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 2P 50A 10kA | 177,444đ | 1 | 177,444đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-630A/3P AISIKAI AISIKAI ASKW1-630A/3P | 25,656,000đ | 1 | 25,656,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao dạng khối MCCB chỉnh dòng HDM3E250M25033XX Himel Himel HDM3E250M25033XX | 2,520,000đ | 1 | 2,520,000đ | |
| 1 |
|
Cốt càng cua bọc SV 5.5-3.5 CHINA SV 5.5-3.5 | 495đ | 1 | 495đ | |
| Tổng tiền: | 29,361,669đ | |||||