BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
NÚT NHẤN Emergency phi 22 đỏ HLAY701ZS42 Himel HLAY701ZS42 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 30A 10KA | NF63-HV Mitsubishi Mitsubishi NF63-HV 4P 30A 10KA | 891,000đ | 1 | 891,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc C, 2 chiều, có đèn báo khi OFF Panasonic WNG5052W-751 | 67,527đ | 1 | 67,527đ | |
| 1 |
|
Đèn LED Panel âm trần 18W trung MPEtính RPL2-18N MPE RPL2-18N | 153,000đ | 1 | 153,000đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.8 800mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.8 phi 8 | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao phòng thấm nước WHS2-63 Sino - Vanlock WHS2-63 | 254,700đ | 1 | 254,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF63-CV 3P 32A 5kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF63-CV 3P 32A MB | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
NHÃN TÊN TỦ ĐIỆN 25PHI Bảng tên, OFF/ON HIVERO NP25-OFF ON | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat cầu dao MCB Sino 2p 63A 4.5kA PS45N/C2063 Sino - Vanlock PS45N/C2063 | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 2 vị trí viền nhôm MRS-R2A2 (R,G,Y,A,W) Hanyoung Hanyoung MRS-R2A2 | 68,850đ | 1 | 68,850đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-CV 3P 10kA 63A 2CH014A00000L Mitsubishi Mitsubishi 2CH014A00000L | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
ACB LS 4P 4000A 85kA cố định có phụ kiện AS-40E4-40V AH6 LS ELECTRIC AS-40E4-40V AH6 | 93,060,000đ | 1 | 93,060,000đ | |
| 1 |
|
Đèn xoay T084-PAD12(G/R/Y)-D Hanyoung Hanyoung T084-PAD12(G/R/Y)-D | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 30*60, IVY(MÀU NGÀ) CD-A3060 I HIVERO HIVERO CD-A3060 I | 52,650đ | 1 | 52,650đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ 3P HGC100A 100A 220V HYUNDAI Hyundai HGC100 22NS X | 1,035,000đ | 1 | 1,035,000đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện 1250N SP9016H Sino Sino - Vanlock SP9016H | 11,700đ | 1 | 11,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat Hyundai HGD100S 3P 80-100A 10kA Hyundai HGD100S | 339,750đ | 1 | 339,750đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 2P C6 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 2P C6 F | 137,700đ | 1 | 137,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 1250A 50KA NXM-1250S/3300 CHINT CHINT NXM-1250S/3300 | 11,252,970đ | 1 | 11,252,970đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường 20 đường TS-20 MPE TS-20 | 306,000đ | 1 | 306,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt đồng dùng dây 95mm2 SC95-14 CHINA SC95-14 | 13,200đ | 1 | 13,200đ | |
| Tổng tiền: | 110,055,147đ | |||||