BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat chống rò 30A 18kA 30mA EBS54c LS ELECTRIC EBS54c-30A | 1,374,990đ | 1 | 1,374,990đ | |
| 1 |
|
MCB BPH 2P 30A 10kA màu đen Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BPH 2P 30A 10kA | 102,672đ | 1 | 102,672đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63N 4P 25A 6kA LS LS ELECTRIC LA63N4P25A | 206,550đ | 1 | 206,550đ | |
| 1 |
|
Bộ ATS Kyungdong 3 pha 1000A KD06-B310A KYUNGDONG KD06-B310A | 11,925,000đ | 1 | 11,925,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao phòng thấm nước WHS2-35 Sino - Vanlock WHS2-35 | 245,700đ | 1 | 245,700đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò 100A 37kA 30mA EBS104c LS ELECTRIC EBS104c100A | 1,808,100đ | 1 | 1,808,100đ | |
| 1 |
|
Dây mền một ruột 1x2,5 TÂN PHÚ 1x2,5 | 4,612đ | 1 | 4,612đ | |
| 1 |
|
Cầu dao MCB 1P 6A 25kA MP6-C125 MPE MP6-C125 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.0 1000mm phi 22 không ren | Samil SAMIL K 1.0 phi 22 | 1,080,000đ | 1 | 1,080,000đ | |
| 1 |
|
Thanh nối thiết bị dùng cho UK2,5 đến UK6 CN-uk2.5 CHINA CN-uk2.5 | 13,500đ | 1 | 13,500đ | |
| Tổng tiền: | 16,793,524đ | |||||