
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
MCCB 4P 16A 10KA | NF63-HV Mitsubishi Mitsubishi NF63-HV 4P 16A 10KA | 891,000đ | 1 | 891,000đ | |
1 |
![]() |
Tủ điện chìm 30x20 núm xoay Việt Nam 300x200x100 ( cánh rời ) | 52,200đ | 1 | 52,200đ | |
1 |
![]() |
ACB LS 4P 2000A 85kA cố định có phụ kiện AS-20E4-20H AH6 LS ELECTRIC AS-20E4-20H AH6 | 34,474,500đ | 1 | 34,474,500đ | |
1 |
![]() |
Cuộn bảo vệ thấp áp | UVT-D048B-W(05) Mitsubishi Mitsubishi UVT-D048B-W(05) | 5,475,519đ | 1 | 5,475,519đ | |
1 |
![]() |
Bộ ghi đa năng với màn hình cảm ứng GR2000 Hanyoung Hanyoung GR2000 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Tủ tổng trạm ATS kết hợp tụ bù 180 kvar Việt Nam .. | 29,700,000đ | 1 | 29,700,000đ | |
1 |
![]() |
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 80A TS100N FTU100 LS ELECTRIC TS100N FTU100 | 1,080,000đ | 1 | 1,080,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB BHA 4P 20A 6kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA 4P 20A 6kA | 269,514đ | 1 | 269,514đ | |
1 |
![]() |
Rơ le thời gian 24h điện tử THC15A ANDELI THC15A | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
1 |
![]() |
ACB 3P 3200A di dộng AE3200-SW DR 85kA 160601A000123 Mitsubishi Mitsubishi 160601A000123 | 36,561,294đ | 1 | 36,561,294đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCB BHA-B4 1P 32A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 1P 32A 10kA | 69,750đ | 1 | 69,750đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB 3P 15A 18kA SBE63b/15 Sino Sino - Vanlock SBE63b/15 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
1 |
![]() |
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 400A 65kA TS400N FTU400 LS ELECTRIC TS400N FTU400 | 3,420,000đ | 1 | 3,420,000đ | |
1 |
![]() |
Cuộn shunt ngắt - SOR 110-127VAC 110-125 VDC dùng cho A1, A2 1SDA066136R1 ABB ABB 1SDA066136R1 | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
1 |
![]() |
Công tắc xoay 2 vị trí viền nhôm MRS-R2R1 (R,G,Y,A,W) Hanyoung Hanyoung MRS-R2R1 | 22,500đ | 1 | 22,500đ | |
1 |
![]() |
Khung lắp nổi dùng cho DLE cao 50mm SRDLE-18 MPE MPE SRDLE-18 | 29,700đ | 1 | 29,700đ | |
1 |
![]() |
Bộ định thời MA4N-C Hanyoung Hanyoung MA4N-C | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
1 |
![]() |
Bộ chuyển nguồn tự động ATS 3P 3200A ON-ON OSS-632-PC Osung/Osemco Osung/Osemco OSS-632-PC | 52,272,000đ | 1 | 52,272,000đ | |
1 |
![]() |
MCCB 1P 15A 18KA A1C 1SDA066485R1 ABB ABB 1SDA066485R1 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
1 |
![]() |
Công tắc hành trình có cần điều chỉnh WLCA12-2 OMRON WLCA12-2 | 94,500đ | 1 | 94,500đ | |
1 |
![]() |
Rơ le nhiệt TH-T18KP 2.1A (1.7-2.5) Mitsubishi Mitsubishi THA02-297 | 187,110đ | 1 | 187,110đ | |
Tổng tiền: | 166,273,587đ |
