BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB 3P 32A 36KA XT1N 1SDA067411R1 TMD ABB ABB 1SDA067411R1 | 1,579,500đ | 1 | 1,579,500đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO CHỐNG RÒ BV4P63300N 4P 63A 300kA Mitsubishi Mitsubishi BV4P63300N | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ AC 2 dây loại tròn UP-18RM5AC Hanyoung Hanyoung UP-18RM5AC | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 20x0.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 20 Core x 0.5 mm2 có lưới | 29,970đ | 1 | 29,970đ | |
| 1 |
|
RCBO HRO63P 3NG 3P N 25A 10kA Hyundai Hyundai HRO63P 3NG 32A | 292,500đ | 1 | 292,500đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động dạng khối MCCB 2P 100A HDM2100L01002 Himel Himel HDM2100L01002 | 354,600đ | 1 | 354,600đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 25A 50KA TD100N FTU100 LS ELECTRIC TD100N FTU100 | 990,000đ | 1 | 990,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn không đèn xanh size 22mm 1NO nhấn nhả ANMRL-G CHINA ANMRL-G | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
SPD DÙNG CHO TỦ HẠ THẾ VÀ THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI ( DẠNG COUNTER) 34B 40kA HIVERO DSPA-34B-40kA | 5,625,000đ | 1 | 5,625,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 4P 70-100A 75KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 4P 70-100A 75KA | 6,763,500đ | 1 | 6,763,500đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 20A 50KA TD100N FTU100 LS ELECTRIC TD100N FTU100 | 990,000đ | 1 | 990,000đ | |
| Tổng tiền: | 18,020,070đ | |||||