BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
CTT, 4C, AC250V, 10A, CONSENT HCTT-04C HIVERO HIVERO HCTT-04C | 121,500đ | 1 | 121,500đ | |
| 1 |
|
APTOMAT MCCB NV30-CS(HS) 3P 5A 2.5kA 2KA001A000001 Mitsubishi Mitsubishi 2KA001A000001 | 1,458,000đ | 1 | 1,458,000đ | |
| 1 |
|
Vỏ tủ điện chìm 200x150x90 núm xoay Việt Nam . | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV3750IS7-4SO LS LS ELECTRIC SV3750IS7-4SO | 434,511,000đ | 1 | 434,511,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-32 200/5A Light Star KBM-32 200/5A | 219,870đ | 1 | 219,870đ | |
| 1 |
|
Cáp mạng thang máy FTP Cat 5E + 2steel Imatek FTP Cat 5E + 2steel | 30,000đ | 1 | 30,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO LOẠI HỞ 2500A 3 PHA 3 CỰC KHÔNG ĐẢO VINAKIP VINAKIP CK13 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo cường độ dòng điện ML96_500A MORELE ML96_500A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel tròn 12W 3 màu RPL-12/3C MPE MPE RPL-12/3C | 180,000đ | 1 | 180,000đ | |
| 1 |
|
SPD. DÙNG CHO TỦ HẠ THẾ VÀ THIẾT BỊ NGOÀI TRỜI(DẠNG CABLE) 120kA DSPA-34B-120kA HIVERO DSPA-34B-120kA | 3,690,000đ | 1 | 3,690,000đ | |
| 1 |
|
Relay bán dẫn HSR-2D402Z Hanyoung Hanyoung HSR-2D402Z | 193,500đ | 1 | 193,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW163S0 3P 160A 36kA Fuji Fuji Electric BW163S0 3P 160A 36kA | 1,800,000đ | 1 | 1,800,000đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu 35A 4P 600V TB3504 CHINA TB3504 | 8,100đ | 1 | 8,100đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HGV 2P 25-32A 100KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 2P 25-32A | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng MCCB ABS104c 4P 125A 37kA LS LS ELECTRIC ABS104c FMU | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| Tổng tiền: | 445,574,370đ | |||||