BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Bộ hiển thị tốc độ và đếm tổng (24*48) LT920-C Selec Selec LT920-C | 289,800đ | 1 | 289,800đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ hz đo tần số 45-65 Hz 96 220v HQE CHINA HQE | 117,000đ | 1 | 117,000đ | |
| 1 |
|
Hộp nối dây loại (185x185x80)mm (7x7x3) E265/43 Sino - Vanlock E265/43 | 36,072đ | 1 | 36,072đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG MCCB NF125-SV 3P 32A 30kA MB Mitsubishi Mitsubishi NF125-SV | 1,498,500đ | 1 | 1,498,500đ | |
| 1 |
|
Công Tắc Hành Trình ME-8104 CHINA ME-8104 | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-CV (TD) 3P 200A 25kA 100/200/500mA 2DJ024A00000R Mitsubishi Mitsubishi 2DJ024A00000R | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA125 2P 125A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA125 2P 125A 10kA | 315,828đ | 1 | 315,828đ | |
| 1 |
|
APTOMAT SUSOL 3P 125A 50kA TD160N FTU160 LS LS ELECTRIC TD160N FTU160 | 1,192,500đ | 1 | 1,192,500đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-CV (TD) 3P 75A 10kA 100/200/500mA 2DG033A00000P Mitsubishi Mitsubishi 2DG033A00000P | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời T38N-E Hanyoung Hanyoung T38N-E | 72,000đ | 1 | 72,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV630-CW (TD) 3P 630A 36kA 100/200/500mA 2GL013A00000A Mitsubishi Mitsubishi 2GL013A00000A | 21,060,000đ | 1 | 21,060,000đ | |
| 1 |
|
Rơle bảo vệ kết hợp quá dòng và chạm đất MK3000L-240AD MIKRO MIKRO MK3000L-240AD | 11,214,000đ | 1 | 11,214,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc tay xoay nối dài HGM400 TFH 40GM Hyundai TFH 40GM | 607,500đ | 1 | 607,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-HV 2P 250A 100KA Mitsubishi Mitsubishi NF250-HV 2P 250A 100KA | 2,713,500đ | 1 | 2,713,500đ | |
| 1 |
|
Dây điện chống ẩm (VND/m) 5C-FB Sino Sino - Vanlock 5C-FB | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BHP-250 4P(3P+N) 250kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHP-250 4P(3P+N) 250kA | 18,364,896đ | 1 | 18,364,896đ | |
| 1 |
|
Biến tần đa năng 1.5KW 2HP 4A 5.1A LSLV0015G100-4EONN LS ELECTRIC LSLV0015G100-4EONN | 3,060,000đ | 1 | 3,060,000đ | |
| 1 |
|
Bộ ngắt mạch ON-OFF SIRCO 3P - 125A SOCOMEC SOCOMEC SIRCO 3P - 125A | 1,647,000đ | 1 | 1,647,000đ | |
| 1 |
|
Thanh mát Cầu đấu trung tính tiếp địa 7 mắt ( KT8*12) CHINA thanh 7 mắt | 4,921đ | 1 | 4,921đ | |
| 1 |
|
CẦU ĐẤU 4 Pha 200A HYT-2004 Hanyoung Hanyoung HYT-2004 | 103,500đ | 1 | 103,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 4P 45-63A 75KA NF125-HGV Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 4P 45-63A 75KA | 6,763,500đ | 1 | 6,763,500đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động 1P 10kA 4A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 1P 4A C N | 113,400đ | 1 | 113,400đ | |
| 1 |
|
RCBO CHỐNG RÒ CHỐNG QUÁ TẢI BV-DN 1PN 16A 30mA VN16C030N Mitsubishi Mitsubishi VN16C030N | 567,000đ | 1 | 567,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX3 KSWAR Hanyoung Hanyoung DX3 KSWAR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Đèn LED Panel âm trần 18W trung MPEtính RPL2-18N MPE RPL2-18N | 153,000đ | 1 | 153,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc C, 2 chiều, có đèn báo khi OFF Panasonic WNG5052W-751 | 67,527đ | 1 | 67,527đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS ABN102c 2P 60A 35kA LS ELECTRIC ABN102c | 512,487đ | 1 | 512,487đ | |
| Tổng tiền: | 76,258,231đ | |||||