BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE40 Sino Sino - Vanlock CKE40 | 473,400đ | 1 | 473,400đ | |
| 1 |
|
Kẹp tiếp địa chữ U Goldweld kep u | 40,500đ | 1 | 40,500đ | |
| 1 |
|
Ốc siết cáp inox PG M-11 CHINA PG M-11 | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHW-T10 1P C80 F 10kA Mitsubishi Mitsubishi BHW-T10 1P C80 F | 89,100đ | 1 | 89,100đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 60*80, IVY(MÀU NGÀ) CD-A6080 I HIVERO HIVERO CD-A6080 I | 103,500đ | 1 | 103,500đ | |
| 1 |
|
GIÁ ĐỠ THANH CÀI, 50A, 4P BH-504 HIVERO HIVERO BH-504 | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS BS630SN 3P 630A 35kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS BS630SN | 31,234,608đ | 1 | 31,234,608đ | |
| 1 |
|
Tủ điện trạm biến áp 150A có công tơ Việt Nam . | 11,580,179đ | 1 | 11,580,179đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0179G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0179G2S-4G | 45,000,000đ | 1 | 45,000,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm GF7-P62E Hanyoung Hanyoung GF7-P62E | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 4.4(3.4~5.4) SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) | 152,892đ | 1 | 152,892đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 2.1(1.6~2.6) Shihlin SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) 2.1(1.6~2.6) | 152,892đ | 1 | 152,892đ | |
| 1 |
|
Van chống sét hạ thế GZ-500 Việt Nam GZ-500 | 63,000đ | 1 | 63,000đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 440V 6,6Kvar 50Hz EA0440660500000 RTR EA0440660500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt đôi A602 MPE MPE A602 | 7,650đ | 1 | 7,650đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa đi dây điện 60x40x2000 mm KENZHEN KZ6040 | 49,500đ | 1 | 49,500đ | |
| Tổng tiền: | 89,876,021đ | |||||