BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ cố định có nắp PCE 16A 4P 4 chân IP44 400V 6H F114-6 PCE PCE F114-6 | 94,500đ | 1 | 94,500đ | |
| 1 |
|
Dây mềm bọc nhựa VCmo-2x2.5 (2x50/0.25) - 300/500V Cadivi Cadivi VCmo-2x2.5 | 17,646đ | 1 | 17,646đ | |
| 1 |
|
Công tắc 2 chiều cỡ lớn A7M/2L MPE MPE A7M/2L | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Quạt hút gắn trần ống hút ngang - Lá gió tự mở - Thân nhựa SPT113/23BF Sino Sino - Vanlock SPT113/23BF | 247,500đ | 1 | 247,500đ | |
| 1 |
|
Mặt ổ cắm 161A sus304 161a AMERICAN DENKI 161a | 99,000đ | 1 | 99,000đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE100 Sino Sino - Vanlock CKE100 | 6,595,200đ | 1 | 6,595,200đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK10S-T2-3P 20kA 385V class II LS LS ELECTRIC BK10S-T2-3P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tủ điện ngoài trời 1000x700x300x1,2mm thanh gá MD1000 Việt Nam MD1000 | 1,350,000đ | 1 | 1,350,000đ | |
| 1 |
|
Tủ kết nối CE2 Sino Sino - Vanlock CE2 | 464,400đ | 1 | 464,400đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0007E3S-4G 3P 380V/50Hz Fuji Fuji Electric FRN0007E3S-4G | 4,000,000đ | 1 | 4,000,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le bảo vệ PPRD-4M-3-415V Selec Selec PPRD-4M-3-415V | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Bộ đồng hồ nhiệt có dây dẫn nhiệt dài 3m, dải đo từ 0-300 ℃ WTZ -280 CHINA WTZ -280 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao RCCB 2P 63A MEL-30/263 MPE MEL-30/263 | 337,500đ | 1 | 337,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBN802c/800 50kA sino Sino - Vanlock SBN802c/800 | 3,375,000đ | 1 | 3,375,000đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 230V 7,5Kvar 50Hz D2300755TER7RCT RTR D2300755TER7RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn Led Panel tròn nổi 24W trắng SRPL-24T MPE MPE SRPL-24T | 315,000đ | 1 | 315,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 80A 25KA XT1C 1SDA067405R1 TMD ABB ABB 1SDA067405R1 | 2,106,000đ | 1 | 2,106,000đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha FTU không chỉnh dòng 300A 65kA TS400N FTU300 LS ELECTRIC TS400N FTU300 | 3,420,000đ | 1 | 3,420,000đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn trần cos RNB 3.5-4 CHINA RNB 3.5-4 | 360đ | 1 | 360đ | |
| 1 |
|
Cốt pin đặc PTN 3.5-13 CHINA PTN 3.5-13 | 540đ | 1 | 540đ | |
| 1 |
|
RCCB RPV 3P+N 25A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCCB RPV 3P+N 25A | 418,500đ | 1 | 418,500đ | |
| 1 |
|
Tủ điện âm tường 48 đường TS-48 MPE TS-48 | 1,125,000đ | 1 | 1,125,000đ | |
| 1 |
|
CÁP TREO MỘT RUỘT ĐỒNG TÂN PHÚ CXV 1x10 | 18,666đ | 1 | 18,666đ | |
| Tổng tiền: | 24,737,212đ | |||||